Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aboubacar Traore

FC Baník OstravaTiền vệCIV
22Tuổi
183Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Aboubacar Traore là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo FC Baník Ostrava.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
7Đá chính
732Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,80Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Séc2026-2027—1066420004184%50%006,38
Cúp Séc2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 642 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
236/278 (84%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
3/9 (33%)
Chuyền dài chính xác
14/25 (56%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
3
Phá bóng
7
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/54 (50%)
Không chiến thắng / thua
4 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 22
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
73
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Aboubacar Traore · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Sécvs AC Sparta PrahaH 0-067000006/922/5—6,23
10/10/2026VĐQG Séc@ Bohemians Praha 1905B 0-1160000017/2300/1—5,99
19/09/2026VĐQG Séc@ 1.FC SlováckoH 2-2900000118/2234/9—6,06
13/09/2026VĐQG Sécvs FK PardubiceB 1-2900011149/5701/4—6,30
09/09/2026VĐQG Séc@ FK JablonecB 0-3900010237/3726/7—6,79
06/09/2026VĐQG Séc@ FK Mladá BoleslavB 0-4450000223/2613/5—6,43
30/08/2026VĐQG Sécvs SK Sigma OlomoucT 1-019000009/1201/3—6,81
16/08/2026VĐQG Sécvs SK Artis BrnoT 1-0900000024/3404/7—6,25
09/08/2026VĐQG Séc@ FC Hradec KrálovéB 1-2450010024/2712/2—6,48
01/08/2026VĐQG Sécvs SK Slavia PrahaB 0-4900010129/3124/11—6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 750 nghìn €2026: 800 nghìn €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/06/20231850 nghìn €
19/12/202319250 nghìn €
04/06/202419300 nghìn €
19/12/202420250 nghìn €
16/06/202520250 nghìn €
21/12/202521400 nghìn €
23/03/202621750 nghìn €
19/05/202621800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/07/2026MFK KarvináFC Baník OstravaChuyển nhượng—
30/06/2023MFK Karvina U19MFK KarvináChuyển nhượng—
23/09/2022FC LYS SassandraMFK Karvina U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy49
  • Sức mạnh53
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com