
Nino Milić là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo MFK Karviná.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
13Đá chính
1.205Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
1,31Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chance Národní Liga | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 990 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Vòng loại U21 châu Âu | 2025-2026 | — | 3 | 2 | 215 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 78% | 42% | 0 | 0 | 6,11 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chance Národní Liga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 3 trận ra sân, 215 phút · điểm TB 6,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 48/61 (78%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/10 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/19 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 10
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Hà Lan | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/15 | 1 | 2/3 | — | 5,97 |
| 29/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Israel | B 2-3 | 35 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/17 | 1 | 2/7 | — | 5,90 |
| 23/05/2026 | VĐQG Séc | @ SK Sigma Olomouc | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/36 | 3 | 4/6 | — | 6,14 |
| 16/05/2026 | VĐQG Séc | vs SK Sigma Olomouc | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/47 | 1 | 4/9 | — | 6,44 |
| 10/05/2026 | VĐQG Séc | @ FK Pardubice | T 2-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | — | — | 6,29 |
| 02/05/2026 | VĐQG Séc | vs FK Pardubice | B 1-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 2/3 | — | 6,12 |
| 25/04/2026 | VĐQG Séc | vs FK Mladá Boleslav | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 43/52 | 3 | 8/12 | — | 6,52 |
| 18/04/2026 | VĐQG Séc | @ FK Dukla Praha | T 2-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | — | — | 6,51 |
| 12/04/2026 | VĐQG Séc | vs FC Slovan Liberec | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 1 | 3/8 | V | 5,86 |
| 05/04/2026 | VĐQG Séc | @ AC Sparta Praha | B 0-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,09 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/02/2023 | 18 | 50 nghìn € |
| 24/05/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 20/12/2023 | 19 | 300 nghìn € |
| 23/05/2024 | 20 | 300 nghìn € |
| 10/12/2024 | 20 | 300 nghìn € |
| 26/05/2025 | 21 | 300 nghìn € |
| 09/12/2025 | 21 | 300 nghìn € |
| 19/05/2026 | 22 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/01/2026 | NK Domžale | MFK Karviná | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2024 | NK Publikum Celje | NK Domžale | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | NK Sampion Celje U19 | NK Publikum Celje | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2022 | NK Maribor U20 | NK Sampion Celje U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | NK Maribor U17 | NK Maribor U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật44
- Tư duy49
- Sức mạnh56
- Thể lực47