
Ousmane Condé là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch GUI, hiện khoác áo MFK Karviná.
Tiểu sử Ousmane Condé
Ousmane Condé là tiền đạo người Guinea, 22 tuổi, hiện thi đấu cho MFK Karviná. Thuận chân phải, cầu thủ có 9 trận ra sân và 741 phút thi đấu trong mùa hiện tại, ghi 2 bàn tại Chance Národní Liga. Giá trị thị trường hiện là 250 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 350 nghìn € (2026). Bản chuyển nhượng gần nhất ghi nhận Ousmane Condé từ CD Leganés B sang MFK Karviná vào ngày 30/06/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
826Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
275Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/1Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chance Národní Liga | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 826 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chance Národní Liga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 826 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | VĐQG Séc | @ SK Sigma Olomouc | B 0-4 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 13/21 | 0 | 3/11 | — | 5,46 |
| 16/05/2026 | VĐQG Séc | vs SK Sigma Olomouc | B 1-3 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 13/18 | 2 | 7/12 | — | 6,04 |
| 10/05/2026 | VĐQG Séc | @ FK Pardubice | T 2-1 | 120 | 1 | 0 | 4 | 2 | 1 | 20/24 | 2 | 9/21 | — | 7,71 |
| 02/05/2026 | VĐQG Séc | vs FK Pardubice | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | VĐQG Séc | vs FK Mladá Boleslav | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | VĐQG Séc | @ FK Dukla Praha | T 2-1 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/7 | 1 | 2/3 | — | 6,45 |
| 12/04/2026 | VĐQG Séc | vs FC Slovan Liberec | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | VĐQG Séc | @ AC Sparta Praha | B 0-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/1 | — | 6,01 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/09/2024 | 20 | 175 nghìn € |
| 19/12/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 16/06/2025 | 20 | 250 nghìn € |
| 21/12/2025 | 21 | 300 nghìn € |
| 23/03/2026 | 21 | 350 nghìn € |
| 19/05/2026 | 21 | 325 nghìn € |
| 23/09/2026 | 22 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | CD Leganés B | MFK Karviná | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Vyskov | CD Leganés B | Cho mượn | — |
| 08/07/2024 | CD Leganés B | Vyskov | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | CD Leganés U19 | CD Leganés B | Chuyển nhượng | — |
| 09/02/2023 | Milo FC | CD Leganés U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật53
- Tư duy65
- Sức mạnh43
- Thể lực36