
Rok Storman là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo KV Kortrijk.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
141Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
5,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 141 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 76% | 11% | 0 | 1 | 5,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 141 phút · điểm TB 5,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/42 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/17 (11%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 11
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Hà Lan | B 2-4 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/13 | 1 | 2/5 | — | 5,44 |
| 29/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Israel | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 39/42 | 5 | 6/11 | — | 5,50 |
| 14/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ RAAL La Louvière | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/15 | 1 | 1/7 | — | 5,46 |
| 06/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Zulte-Waregem | B 0-2 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/14 | 0 | 0/4 | Đ | 5,14 |
| 04/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Anderlecht | B 0-1 | 34 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/13 | 0 | 1/6 | — | 6,25 |
| 12/04/2026 | VĐQG Séc | vs FC Slovan Liberec | T 3-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/5 | 1 | 1/2 | — | 6,38 |
| 05/04/2026 | VĐQG Séc | @ AC Sparta Praha | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 16/24 | 5 | 9/12 | V | 5,79 |
| 31/03/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Na Uy | T 2-0 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 21/30 | 2 | 4/8 | — | 6,57 |
| 27/03/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Bosnia và Herzegovina | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 29/37 | 8 | 10/17 | — | 7,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/12/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 23/05/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 10/12/2024 | 20 | 250 nghìn € |
| 16/06/2025 | 20 | 250 nghìn € |
| 22/09/2025 | 21 | 500 nghìn € |
| 21/12/2025 | 21 | 800 nghìn € |
| 23/03/2026 | 21 | 1,0 triệu € |
| 19/05/2026 | 21 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | MFK Karviná | KV Kortrijk | Chuyển nhượng | — |
| 13/02/2025 | NK Radomlje | MFK Karviná | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 29/06/2024 | NK Brinje Grosuplje | NK Radomlje | Cho mượn | — |
| 11/01/2024 | NK Radomlje | NK Brinje Grosuplje | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | NK Radomlje U19 | NK Radomlje | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật48
- Tư duy52
- Sức mạnh39
- Thể lực37