
Sahmkou Camara là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch GUI, hiện khoác áo Slovan Bratislava.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
158Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovak Nike liga | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 93% | 72% | 0 | 0 | 6,65 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 66% | 0 | 0 | 6,26 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 60/64 (93%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/11 (72%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 68 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/27 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ AS Roma | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs VfB Stuttgart | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Slovak Nike liga | @ KFC Komarno | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Slovak Nike liga | vs MSK Zilina | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 60/64 | 4 | 8/11 | — | 6,65 |
| 10/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Paris Saint Germain | B 1-6 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/27 | 2 | 2/3 | — | 6,26 |
| 23/05/2026 | VĐQG Séc | @ SK Sigma Olomouc | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/46 | 1 | 6/8 | — | 6,09 |
| 16/05/2026 | VĐQG Séc | vs SK Sigma Olomouc | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 37/47 | 1 | 7/9 | — | 6,22 |
| 10/05/2026 | VĐQG Séc | @ FK Pardubice | T 2-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/22 | 0 | 1/2 | — | 6,71 |
| 02/05/2026 | VĐQG Séc | vs FK Pardubice | B 1-2 | 86 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 52/59 | 3 | 10/13 | — | 7,62 |
| 25/04/2026 | VĐQG Séc | vs FK Mladá Boleslav | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/28 | 5 | 5/10 | — | 6,59 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/10/2023 | 20 | 400 nghìn € |
| 20/12/2023 | 20 | 500 nghìn € |
| 30/05/2024 | 20 | 500 nghìn € |
| 22/12/2024 | 21 | 400 nghìn € |
| 31/03/2025 | 21 | 500 nghìn € |
| 16/06/2025 | 22 | 650 nghìn € |
| 22/09/2025 | 22 | 900 nghìn € |
| 21/12/2025 | 22 | 1,2 triệu € |
| 19/05/2026 | 22 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2026 | SK Slavia Praha | Slovan Bratislava | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | MFK Karviná | SK Slavia Praha | Cho mượn | — |
| 25/01/2025 | SK Slavia Praha | MFK Karviná | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2025 | Stade Ouchy | SK Slavia Praha | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
| 30/06/2023 | Racing Club de Grasse | Stade Ouchy | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Cavigal Nice Football U19 | Racing Club de Grasse | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật43
- Tư duy50
- Sức mạnh68
- Thể lực48