
Jiri Fleisman là hậu vệ 42 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo MFK Karviná.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
843Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/1Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chance Národní Liga | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 843 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chance Národní Liga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 843 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | VĐQG Séc | @ SK Sigma Olomouc | B 0-4 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 5,68 |
| 16/05/2026 | VĐQG Séc | vs SK Sigma Olomouc | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 40/52 | 1 | 2/5 | V | 5,66 |
| 10/05/2026 | VĐQG Séc | @ FK Pardubice | T 2-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/14 | 0 | — | — | 6,27 |
| 02/05/2026 | VĐQG Séc | vs FK Pardubice | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 28/39 | 0 | 2/3 | — | 6,55 |
| 25/04/2026 | VĐQG Séc | vs FK Mladá Boleslav | B 0-3 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | — | — | 5,85 |
| 18/04/2026 | VĐQG Séc | @ FK Dukla Praha | T 2-1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/30 | 3 | 4/5 | — | 6,89 |
| 12/04/2026 | VĐQG Séc | vs FC Slovan Liberec | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/26 | 0 | 3/3 | — | 6,95 |
| 05/04/2026 | VĐQG Séc | @ AC Sparta Praha | B 0-2 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/25 | 0 | 1/3 | — | 6,09 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/10/2010 | 26 | 250 nghìn € |
| 11/08/2011 | 26 | 400 nghìn € |
| 23/12/2011 | 27 | 600 nghìn € |
| 13/05/2012 | 27 | 800 nghìn € |
| 06/08/2013 | 28 | 700 nghìn € |
| 16/04/2014 | 29 | 700 nghìn € |
| 31/08/2014 | 29 | 700 nghìn € |
| 16/01/2015 | 30 | 600 nghìn € |
| 13/10/2015 | 31 | 500 nghìn € |
| 02/08/2016 | 31 | 400 nghìn € |
| 18/12/2016 | 32 | 400 nghìn € |
| 09/06/2017 | 32 | 400 nghìn € |
| 20/12/2017 | 33 | 300 nghìn € |
| 13/07/2018 | 33 | 350 nghìn € |
| 28/10/2018 | 34 | 400 nghìn € |
| 29/12/2018 | 34 | 450 nghìn € |
| 24/06/2019 | 34 | 450 nghìn € |
| 24/09/2019 | 34 | 400 nghìn € |
| 06/12/2019 | 35 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 35 | 300 nghìn € |
| 09/07/2020 | 35 | 300 nghìn € |
| 26/12/2020 | 36 | 300 nghìn € |
| 24/06/2021 | 36 | 300 nghìn € |
| 25/12/2021 | 37 | 250 nghìn € |
| 21/06/2022 | 37 | 150 nghìn € |
| 13/12/2022 | 38 | 150 nghìn € |
| 19/06/2023 | 38 | 125 nghìn € |
| 19/12/2023 | 39 | 100 nghìn € |
| 04/06/2024 | 39 | 50 nghìn € |
| 19/12/2024 | 40 | 25 nghìn € |
| 16/06/2025 | 40 | 25 nghìn € |
| 21/12/2025 | 41 | 10 nghìn € |
| 19/05/2026 | 41 | 10 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2012; hiện tại 10 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | FC Baník Ostrava | MFK Karviná | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | MFK Karviná | FC Baník Ostrava | Cho mượn | — |
| 29/08/2023 | FC Baník Ostrava | MFK Karviná | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2018 | FK Mladá Boleslav | FC Baník Ostrava | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2015 | FC Slovan Liberec | FK Mladá Boleslav | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | FK Banik Most (- 2016) | FC Slovan Liberec | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2008 | FK Banik Sokolov | FK Banik Most (- 2016) | Cho mượn | — |
| 13/02/2008 | FK Banik Most (- 2016) | FK Banik Sokolov | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2007 | FK Banik Most B (- 2011) | FK Banik Most (- 2016) | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2006 | FK Chmel Blsany (- 2016) | FK Banik Most B (- 2011) | Cho mượn | — |
| 26/07/2006 | FK Banik Most B (- 2011) | FK Chmel Blsany (- 2016) | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2005 | FK Brandov (-2010) | FK Banik Most B (- 2011) | Chuyển nhượng | — |
| 24/03/2004 | FK Banik Sous (1919 - 2020) | FK Brandov (-2010) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2003 | FK Banik Sous Youth (1919 - 2020) | FK Banik Sous (1919 - 2020) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật46
- Tư duy50
- Sức mạnh57
- Thể lực42