Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jiri Fleisman

MFK KarvináHậu vệCZE
42Tuổi
185Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
10 nghìn €Giá trị

Jiri Fleisman là hậu vệ 42 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo MFK Karviná.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
843Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/1Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chance Národní Liga2026-2027—101084300000——31—

Chỉ số chi tiết từng giải

Chance Národní Liga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 843 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jiri Fleisman · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/05/2026VĐQG Séc@ SK Sigma OlomoucB 0-49000003/30——5,68
16/05/2026VĐQG Sécvs SK Sigma OlomoucB 1-3900010140/5212/5V5,66
10/05/2026VĐQG Séc@ FK PardubiceT 2-120000008/140——6,27
02/05/2026VĐQG Sécvs FK PardubiceB 1-2900020228/3902/3—6,55
25/04/2026VĐQG Sécvs FK Mladá BoleslavB 0-312000002/40——5,85
18/04/2026VĐQG Séc@ FK Dukla PrahaT 2-1680000023/3034/5—6,89
12/04/2026VĐQG Sécvs FC Slovan LiberecT 3-1450000120/2603/3—6,95
05/04/2026VĐQG Séc@ AC Sparta PrahaB 0-2820000019/2501/3—6,09

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 250 nghìn €2011: 400 nghìn €2011: 600 nghìn €2012: 800 nghìn €2013: 700 nghìn €2014: 700 nghìn €2014: 700 nghìn €2015: 600 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 450 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 10 nghìn €2026: 10 nghìn €20102026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/10/201026250 nghìn €
11/08/201126400 nghìn €
23/12/201127600 nghìn €
13/05/201227800 nghìn €
06/08/201328700 nghìn €
16/04/201429700 nghìn €
31/08/201429700 nghìn €
16/01/201530600 nghìn €
13/10/201531500 nghìn €
02/08/201631400 nghìn €
18/12/201632400 nghìn €
09/06/201732400 nghìn €
20/12/201733300 nghìn €
13/07/201833350 nghìn €
28/10/201834400 nghìn €
29/12/201834450 nghìn €
24/06/201934450 nghìn €
24/09/201934400 nghìn €
06/12/201935350 nghìn €
07/04/202035300 nghìn €
09/07/202035300 nghìn €
26/12/202036300 nghìn €
24/06/202136300 nghìn €
25/12/202137250 nghìn €
21/06/202237150 nghìn €
13/12/202238150 nghìn €
19/06/202338125 nghìn €
19/12/202339100 nghìn €
04/06/20243950 nghìn €
19/12/20244025 nghìn €
16/06/20254025 nghìn €
21/12/20254110 nghìn €
19/05/20264110 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2012; hiện tại 10 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024FC Baník OstravaMFK KarvináChuyển nhượng—
29/06/2024MFK KarvináFC Baník OstravaCho mượn—
29/08/2023FC Baník OstravaMFK KarvináChuyển nhượng—
18/01/2018FK Mladá BoleslavFC Baník OstravaChuyển nhượng—
31/08/2015FC Slovan LiberecFK Mladá BoleslavChuyển nhượng—
30/06/2010FK Banik Most (- 2016)FC Slovan LiberecChuyển nhượng—
29/06/2008FK Banik SokolovFK Banik Most (- 2016)Cho mượn—
13/02/2008FK Banik Most (- 2016)FK Banik SokolovChuyển nhượng—
31/12/2007FK Banik Most B (- 2011)FK Banik Most (- 2016)Chuyển nhượng—
30/12/2006FK Chmel Blsany (- 2016)FK Banik Most B (- 2011)Cho mượn—
26/07/2006FK Banik Most B (- 2011)FK Chmel Blsany (- 2016)Chuyển nhượng—
01/08/2005FK Brandov (-2010)FK Banik Most B (- 2011)Chuyển nhượng—
24/03/2004FK Banik Sous (1919 - 2020)FK Brandov (-2010)Chuyển nhượng—
30/06/2003FK Banik Sous Youth (1919 - 2020)FK Banik Sous (1919 - 2020)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy50
  • Sức mạnh57
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com