Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Morgan Bokele Mputu

MetzTiền đạoCMR
22Tuổi
175Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Morgan Bokele Mputu là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch CMR, hiện khoác áo Metz.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
32Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
95%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—20320000095%70%006,64

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 32 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
20/21 (95%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/10 (70%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Morgan Bokele Mputu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/10/2026Ligue 2@ DijonB 2-4240000115/1605/8—6,71
22/08/2026Ligue 2vs Stade Lavallois MFCH 1-1dự bị00000—0———
15/08/2026Ligue 2@ GrenobleH 0-0dự bị00000—0———
09/08/2026Ligue 2vs GuingampT 2-18000005/512/2—6,58
03/05/2026Ligue 2vs GrenobleB 0-1dự bị00000—0———
21/04/2026Ligue 2vs Stade Lavallois MFCB 0-2600011122/2712/3—6,17
12/04/2026Ligue 2@ AS Saint-ÉtienneB 1-2770021015/1805/9—6,02
04/04/2026Ligue 2vs Rodez AveyronH 1-1890020233/3917/12—6,59
21/03/2026Ligue 2@ TroyesB 1-538102105/712/3—7,24
18/01/2026Ligue 1@ RC Strasbourg AlsaceB 1-21000000/10——6,29

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 200 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 900 nghìn €20242026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/06/202420200 nghìn €
03/12/202420300 nghìn €
11/03/202520400 nghìn €
01/06/202521600 nghìn €
09/10/202521800 nghìn €
14/12/202521800 nghìn €
25/05/202622900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 900 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026USL DunkerqueMetzCho mượn—
20/01/2026MetzUSL DunkerqueChuyển nhượng—
29/06/2024EpinalMetzCho mượn—
01/02/2024MetzEpinalChuyển nhượng—
31/01/2024Metz BMetzChuyển nhượng—
31/12/2022Metz U19Metz BChuyển nhượng—
30/06/2021MetzU17Metz U19Chuyển nhượng—
30/06/2020FC Metz JugendMetzU17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy46
  • Sức mạnh46
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com