
Pape Moussa Fall là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Metz.
Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
9Đá chính
754Phút
7Bàn thắng
0Kiến tạo
0,84Bàn/90 phút
107Phút/bàn
14/26Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,00Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33% | 25% | 0 | 0 | 6,48 |
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 752 | 7 | 0 | 0 | 26 | 14 | 66% | 54% | 1 | 0 | 7,12 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 2 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/4 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 752 phút · điểm TB 7,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 7
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 14/26
- Sút trong vòng cấm
- 23
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 7
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/20
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 85/128 (66%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 69/126 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 45 / 25
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 32
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 103
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 20
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 2 | vs Sochaux | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 11/21 | 0 | 9/14 | — | 6,06 |
| 13/10/2026 | Ligue 2 | @ Dijon | B 2-4 | 90 | 2 | 0 | 4 | 2 | 1 | 10/13 | 0 | 7/15 | — | 8,77 |
| 04/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Comoros | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/09/2026 | CAN | @ Ethiopia | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/3 | — | 6,47 |
| 25/09/2026 | CAN | @ Mozambique | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/1 | — | 6,49 |
| 20/09/2026 | Ligue 2 | vs AS Saint-Étienne | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/13 | 0 | 7/14 | — | 6,35 |
| 15/09/2026 | Ligue 2 | @ Red Star FC 93 | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/13 | 2 | 11/15 | — | 6,30 |
| 05/09/2026 | Ligue 2 | vs Rodez Aveyron | T 4-1 | 90 | 3 | 0 | 4 | 3 | 2 | 14/19 | 0 | 4/10 | — | 9,21 |
| 29/08/2026 | Ligue 2 | @ FC Annecy | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 10/22 | 0 | 16/27 | V | 6,07 |
| 22/08/2026 | Ligue 2 | vs Stade Lavallois MFC | H 1-1 | 88 | 1 | 0 | 6 | 4 | 2 | 9/11 | 0 | 8/10 | — | 8,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/10/2023 | 19 | 150 nghìn € |
| 27/12/2023 | 19 | 250 nghìn € |
| 19/06/2024 | 19 | 400 nghìn € |
| 19/12/2024 | 20 | 500 nghìn € |
| 23/04/2025 | 20 | 500 nghìn € |
| 09/12/2025 | 21 | 500 nghìn € |
| 12/03/2026 | 21 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2026 | 21 | 3,5 triệu € |
| 20/09/2026 | 22 | 9,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 9,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | RAAL La Louvière | Metz | Cho mượn | — |
| 24/07/2025 | Metz | RAAL La Louvière | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | RFC Seraing | Metz | Cho mượn | — |
| 28/08/2024 | Metz | RFC Seraing | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2024 | RFC Seraing | Metz | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2023 | Generation Foot | RFC Seraing | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Gesfoot Académie | Generation Foot | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ67
- Kỹ thuật42
- Tư duy48
- Sức mạnh37
- Thể lực63