Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ibou Sane

MetzTiền đạoSEN
21Tuổi
179Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Ibou Sane là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Metz.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
0Đá chính
115Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—501150006265%53%006,59

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 115 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
23/35 (65%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/5 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/15 (53%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 5
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ibou Sane · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 2vs SochauxT 3-2dự bị00000—0———
13/10/2026Ligue 2@ DijonB 2-424003218/1001/2—6,91
15/09/2026Ligue 2@ Red Star FC 93B 0-129000012/401/3—6,20
29/08/2026Ligue 2@ FC AnnecyH 1-131003005/602/4—6,74
22/08/2026Ligue 2vs Stade Lavallois MFCH 1-1200000—00/1—6,46
15/08/2026Ligue 2@ GrenobleH 0-029000008/1524/5—6,64
09/08/2026Ligue 2vs GuingampT 2-1dự bị00000—0———
18/04/2026Ligue 2@ Rodez AveyronB 2-324000004/503/5—6,26
11/04/2026Ligue 2vs Pau FCB 0-133001119/903/4—6,54
04/04/2026Ligue 2@ BastiaH 1-166001018/1215/7—6,45

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 1,0 triệu €2026: 900 nghìn €2026: 800 nghìn €20232026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/09/202318150 nghìn €
17/12/202318200 nghìn €
02/06/202419300 nghìn €
02/10/202419500 nghìn €
03/12/202419800 nghìn €
01/06/202520600 nghìn €
09/10/202520800 nghìn €
14/12/202520800 nghìn €
22/03/2026201,0 triệu €
25/05/202621900 nghìn €
20/09/202621800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026AmiensMetzCho mượn—
01/02/2026MetzAmiensChuyển nhượng—
21/07/2023Generation FootMetzChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy46
  • Sức mạnh35
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com