
Teji Savanier là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Metz.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
412Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,66Bàn/90 phút
137Phút/bàn
3/9Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 412 | 3 | 0 | 2 | 9 | 3 | 85% | 62% | 1 | 0 | 7,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 412 phút · điểm TB 7,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 7
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 199/234 (85%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 12/30 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 26/42 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/48 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 16
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 73
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 2 | vs Sochaux | T 3-2 | 90 | 2 | 0 | 2 | 2 | 3 | 44/56 | 1 | 6/9 | V | 7,98 |
| 20/09/2026 | Ligue 2 | vs AS Saint-Étienne | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 51/58 | 2 | 7/9 | — | 7,19 |
| 15/09/2026 | Ligue 2 | @ Red Star FC 93 | B 0-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/33 | 1 | 3/8 | — | 6,82 |
| 05/09/2026 | Ligue 2 | vs Rodez Aveyron | T 4-1 | 78 | 0 | 1 | 2 | 0 | 5 | 45/50 | 5 | 8/13 | — | 7,70 |
| 29/08/2026 | Ligue 2 | @ FC Annecy | H 1-1 | 59 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 21/27 | 0 | 3/6 | — | 8,18 |
| 22/08/2026 | Ligue 2 | vs Stade Lavallois MFC | H 1-1 | 17 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 8/10 | 0 | 3/3 | — | 7,00 |
| 10/05/2026 | Ligue 2 | @ Red Star FC 93 | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 23/27 | 0 | 0/2 | — | 6,73 |
| 03/05/2026 | Ligue 2 | vs Clermont | B 1-2 | 13 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 25/26 | 0 | 2/2 | — | 7,11 |
| 25/04/2026 | Ligue 2 | @ Amiens | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Ligue 2 | vs Grenoble | T 2-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/19 | 0 | 0/4 | — | 6,43 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/07/2011 | 19 | 150 nghìn € |
| 24/12/2011 | 20 | 300 nghìn € |
| 31/05/2012 | 20 | 300 nghìn € |
| 03/01/2013 | 21 | 400 nghìn € |
| 29/05/2013 | 21 | 400 nghìn € |
| 12/01/2014 | 22 | 400 nghìn € |
| 19/11/2014 | 22 | 400 nghìn € |
| 05/06/2015 | 23 | 400 nghìn € |
| 03/02/2016 | 24 | 500 nghìn € |
| 12/07/2016 | 24 | 800 nghìn € |
| 19/03/2017 | 25 | 1,5 triệu € |
| 14/06/2017 | 25 | 2,5 triệu € |
| 15/05/2018 | 26 | 2,5 triệu € |
| 05/09/2018 | 26 | 4,0 triệu € |
| 23/10/2018 | 26 | 5,0 triệu € |
| 16/12/2018 | 26 | 10,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 27 | 12,0 triệu € |
| 18/12/2019 | 27 | 12,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 9,5 triệu € |
| 14/10/2020 | 28 | 12,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 29 | 11,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 29 | 12,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 30 | 12,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 30 | 12,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 31 | 10,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 31 | 9,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 32 | 9,0 triệu € |
| 06/10/2024 | 32 | 7,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 32 | 5,0 triệu € |
| 23/03/2025 | 33 | 3,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 33 | 2,5 triệu € |
| 12/10/2025 | 33 | 2,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 33 | 1,8 triệu € |
| 22/03/2026 | 34 | 1,5 triệu € |
| 25/05/2026 | 34 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/08/2026 | Montpellier Hérault SC | Metz | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2019 | Nimes | Montpellier Hérault SC | Hết hạn mượn 9.5M € | 9,5 triệu € |
| 05/08/2015 | Athlétic Club Arlésien | Nimes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Montpellier B | Athlétic Club Arlésien | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Montpellier U19 | Montpellier B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Montpellier U17 | Montpellier U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Castelnau Le Crès FC Jugend | Montpellier U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật73
- Tư duy68
- Sức mạnh34
- Thể lực47