Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Teji Savanier

MetzTiền vệFRA
34Tuổi
171Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Teji Savanier là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Metz.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
412Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,66Bàn/90 phút
137Phút/bàn
3/9Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,48Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—654123029385%62%107,48

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 412 phút · điểm TB 7,48

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
3/9
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
7
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/9
Đá phạt (bàn / sút)
1/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
199/234 (85%)
Chuyền quyết định
16
Tạt bóng chính xác
12/30 (40%)
Chuyền dài chính xác
26/42 (61%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
5
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
30/48 (62%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
27 / 16
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
73
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Teji Savanier · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 2vs SochauxT 3-2902022344/5616/9V7,98
20/09/2026Ligue 2vs AS Saint-ÉtienneH 2-2900010351/5827/9—7,19
15/09/2026Ligue 2@ Red Star FC 93B 0-1780000130/3313/8—6,82
05/09/2026Ligue 2vs Rodez AveyronT 4-1780120545/5058/13—7,70
29/08/2026Ligue 2@ FC AnnecyH 1-1591031221/2703/6—8,18
22/08/2026Ligue 2vs Stade Lavallois MFCH 1-117011028/1003/3—7,00
10/05/2026Ligue 2@ Red Star FC 93H 1-1170000223/2700/2—6,73
03/05/2026Ligue 2vs ClermontB 1-2130011125/2602/2—7,11
25/04/2026Ligue 2@ AmiensT 2-0dự bị00000—0———
18/04/2026Ligue 2vs GrenobleT 2-1160000117/1900/4—6,43

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 150 nghìn €2011: 300 nghìn €2012: 300 nghìn €2013: 400 nghìn €2013: 400 nghìn €2014: 400 nghìn €2014: 400 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 800 nghìn €2017: 1,5 triệu €2017: 2,5 triệu €2018: 2,5 triệu €2018: 4,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2018: 10,0 triệu €2019: 12,0 triệu €2019: 12,0 triệu €2020: 9,5 triệu €2020: 12,0 triệu €2021: 11,0 triệu €2021: 12,0 triệu €2022: 12,0 triệu €2022: 12,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2023: 9,0 triệu €2024: 9,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,8 triệu €2026: 1,5 triệu €2026: 1,0 triệu €20112026
Bảng số liệu (35 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/07/201119150 nghìn €
24/12/201120300 nghìn €
31/05/201220300 nghìn €
03/01/201321400 nghìn €
29/05/201321400 nghìn €
12/01/201422400 nghìn €
19/11/201422400 nghìn €
05/06/201523400 nghìn €
03/02/201624500 nghìn €
12/07/201624800 nghìn €
19/03/2017251,5 triệu €
14/06/2017252,5 triệu €
15/05/2018262,5 triệu €
05/09/2018264,0 triệu €
23/10/2018265,0 triệu €
16/12/20182610,0 triệu €
02/06/20192712,0 triệu €
18/12/20192712,0 triệu €
07/04/2020289,5 triệu €
14/10/20202812,0 triệu €
03/06/20212911,0 triệu €
15/12/20212912,0 triệu €
29/05/20223012,0 triệu €
01/11/20223012,0 triệu €
26/06/20233110,0 triệu €
17/12/2023319,0 triệu €
02/06/2024329,0 triệu €
06/10/2024327,0 triệu €
09/12/2024325,0 triệu €
23/03/2025333,0 triệu €
02/06/2025332,5 triệu €
12/10/2025332,0 triệu €
10/12/2025331,8 triệu €
22/03/2026341,5 triệu €
25/05/2026341,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/08/2026Montpellier Hérault SCMetzChuyển nhượng—
01/07/2019NimesMontpellier Hérault SCHết hạn mượn 9.5M €9,5 triệu €
05/08/2015Athlétic Club ArlésienNimesChuyển nhượng—
30/06/2011Montpellier BAthlétic Club ArlésienChuyển nhượng—
30/06/2009Montpellier U19Montpellier BChuyển nhượng—
30/06/2008Montpellier U17Montpellier U19Chuyển nhượng—
30/06/2006Castelnau Le Crès FC JugendMontpellier U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật73
  • Tư duy68
  • Sức mạnh34
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com