
Noa-Grace Mupemba
24Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Noa-Grace Mupemba là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo FC Rapperswil-Jona.
Tiểu sử Noa-Grace Mupemba
Noa-Grace Mupemba là tiền đạo người France, 24 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ FC Rapperswil-Jona. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 4 trận ra sân với 318 phút thi đấu, ghi 4 bàn và đạt điểm trung bình 7,17. Mọi thành tích mùa này đều được ghi nhận tại giải Hạng 2 Thụy Sĩ. Cầu thủ cao 180 cm, nặng 75 kg, thuận chân phải và có giá trị thị trường 200 nghìn €. Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028, còn lần chuyển nhượng gần nhất là từ Stade Lavallois MFC đến FC Rapperswil-Jona vào ngày 02/09/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
343Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
1,05Bàn/90 phút
85Phút/bàn
5/10Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 318 | 4 | 0 | 0 | 10 | 5 | 76% | 40% | 0 | 0 | 7,17 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 318 phút · điểm TB 7,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/10
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/39 (76%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/27 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 25 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Stade Ouchy | B 0-3 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 1/3 | — | 5,40 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Neuchatel Xamax | T 3-0 | 72 | 3 | 0 | 5 | 3 | 0 | 12/14 | 0 | 4/13 | — | 9,50 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Yverdon | T 2-0 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 5/9 | 1 | 3/5 | — | 6,70 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Aarau | B 2-3 | 75 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 8/10 | 1 | 3/6 | — | 7,10 |
| 29/08/2026 | Ligue 2 | vs Grenoble | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Ligue 2 | @ Metz | H 1-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 1 | 1/1 | — | 6,56 |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | @ Rodez Aveyron | B 1-3 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/7 | 1 | 2/6 | — | 6,29 |
| 25/04/2026 | National Pháp | vs Fleury Merogis U.S. | B 0-2 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 4/12 | — | 6,20 |
| 18/04/2026 | National Pháp | @ Versailles 78 | B 0-4 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | — | — | 6,45 |
| 11/04/2026 | National Pháp | vs Quevilly Rouen Métropole | B 3-5 | 73 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 0/7 | — | 5,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/08/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 12/12/2023 | 21 | 50 nghìn € |
| 10/06/2024 | 21 | 50 nghìn € |
| 01/06/2025 | 22 | 50 nghìn € |
| 12/10/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 10/12/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 22/03/2026 | 23 | 200 nghìn € |
| 24/05/2026 | 23 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/09/2026 | Stade Lavallois MFC | FC Rapperswil-Jona | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Chateauroux | Stade Lavallois MFC | Cho mượn | — |
| 07/01/2026 | Stade Lavallois MFC | Chateauroux | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Avranches | Stade Lavallois MFC | Cho mượn | — |
| 15/07/2024 | Stade Lavallois MFC | Avranches | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Stade Laval Youth | Stade Lavallois MFC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Laval U19 | Stade Laval Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Le Mans FC U19 | Laval U19 | Chuyển nhượng | — |