Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Trevis Dago

Stade Lavallois MFCTiền đạoFRA
21Tuổi
185Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Trevis Dago là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Stade Lavallois MFC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
355Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,51Bàn/90 phút
177Phút/bàn
3/10Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—6535520010378%31%106,69

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 355 phút · điểm TB 6,69

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/10
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
32/41 (78%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/38 (31%)
Không chiến thắng / thua
2 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 18
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
29
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Trevis Dago · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 2vs ClermontH 3-364001009/1001/1—6,17
10/10/2026Ligue 2@ Pau FCB 2-329103112/201/5—7,56
29/08/2026Ligue 2vs GrenobleB 0-353003104/702/5—6,88
22/08/2026Ligue 2@ MetzH 1-179000019/912/7V6,05
15/08/2026Ligue 2vs FC NantesT 2-165101105/602/9—7,58
09/08/2026Ligue 2@ Rodez AveyronB 1-365002003/704/11—5,88
11/04/2026Ligue 2vs Stade DE ReimsH 2-29000002/513/5—6,52

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €20242026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/03/202419200 nghìn €
02/06/202419200 nghìn €
03/12/202419300 nghìn €
11/03/202520400 nghìn €
01/06/202520400 nghìn €
14/12/202520300 nghìn €
22/03/202621400 nghìn €
25/05/202621350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2025Lille BStade Lavallois MFCChuyển nhượng—
29/06/2025FC AnnecyLille BCho mượn—
19/08/2024Lille BFC AnnecyChuyển nhượng—
30/06/2023Auxerre U19Lille BChuyển nhượng—
30/06/2022Auxerre U17Auxerre U19Chuyển nhượng—
30/06/2020AJ Auxerre YouthAuxerre U17Chuyển nhượng—
30/06/2019US Créteil-Lusitanos YouthAJ Auxerre YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com