Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Cristian Castro

MetzHậu vệCOL
25Tuổi
185Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Cristian Castro là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Metz.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
799Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—997990004191%59%106,79

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 799 phút · điểm TB 6,79

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
4/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
538/587 (91%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
37/55 (67%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
23
Phá bóng
38
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/47 (59%)
Không chiến thắng / thua
7 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 9
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
63
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Cristian Castro · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 2vs SochauxT 3-2790011061/6824/5—6,86
13/10/2026Ligue 2@ DijonB 2-4900000070/7814/5V5,84
20/09/2026Ligue 2vs AS Saint-ÉtienneH 2-2900000079/8303/4—6,92
15/09/2026Ligue 2@ Red Star FC 93B 0-1900010071/8002/9—6,55
05/09/2026Ligue 2vs Rodez AveyronT 4-1900010052/5601/2—6,99
29/08/2026Ligue 2@ FC AnnecyH 1-1900000031/3603/7—6,63
22/08/2026Ligue 2vs Stade Lavallois MFCH 1-1900000036/4035/6—7,31
15/08/2026Ligue 2@ GrenobleH 0-0900010086/9125/7—6,93
09/08/2026Ligue 2vs GuingampT 2-1900000152/5511/2—7,07
16/05/2026Primeira Liga@ MoreirenseH 0-0900000027/340——6,59

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 200 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 1,0 triệu €2022: 700 nghìn €2022: 650 nghìn €2022: 750 nghìn €2022: 850 nghìn €2023: 850 nghìn €2023: 750 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 800 nghìn €2026: 1,2 triệu €20202026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/10/202019200 nghìn €
27/01/202120500 nghìn €
20/05/2021201,0 triệu €
12/01/202220700 nghìn €
16/06/202221650 nghìn €
04/09/202221750 nghìn €
11/12/202221850 nghìn €
06/07/202322850 nghìn €
06/12/202322750 nghìn €
05/06/202423700 nghìn €
18/12/202423800 nghìn €
29/05/202524800 nghìn €
17/12/202524800 nghìn €
27/05/202625800 nghìn €
20/09/2026251,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/07/2026AVS Futebol SADMetzHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
18/07/2024Atletico Nacional MedellinAVS Futebol SADChuyển nhượng—
29/06/2024Rio AveAtletico Nacional MedellinCho mượn—
30/01/2024Atletico Nacional MedellinRio AveChuyển nhượng—
30/06/2021Atletico Nacional U20Atletico Nacional MedellinChuyển nhượng—
29/06/2021Boavista FCAtletico Nacional U20Cho mượn—
26/08/2020Atletico Nacional U20Boavista FCChuyển nhượng—
29/06/2020FC Vizela Youth 19Atletico Nacional U20Cho mượn—
30/06/2019Atletico Nacional U20FC Vizela Youth 19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy45
  • Sức mạnh68
  • Thể lực62
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com