
Cristian Castro là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Metz.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
799Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 799 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 91% | 59% | 1 | 0 | 6,79 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 799 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 538/587 (91%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 37/55 (67%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 23
- Phá bóng
- 38
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/47 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 63
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 2 | vs Sochaux | T 3-2 | 79 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 61/68 | 2 | 4/5 | — | 6,86 |
| 13/10/2026 | Ligue 2 | @ Dijon | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 70/78 | 1 | 4/5 | V | 5,84 |
| 20/09/2026 | Ligue 2 | vs AS Saint-Étienne | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 79/83 | 0 | 3/4 | — | 6,92 |
| 15/09/2026 | Ligue 2 | @ Red Star FC 93 | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 71/80 | 0 | 2/9 | — | 6,55 |
| 05/09/2026 | Ligue 2 | vs Rodez Aveyron | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 52/56 | 0 | 1/2 | — | 6,99 |
| 29/08/2026 | Ligue 2 | @ FC Annecy | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/36 | 0 | 3/7 | — | 6,63 |
| 22/08/2026 | Ligue 2 | vs Stade Lavallois MFC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/40 | 3 | 5/6 | — | 7,31 |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | @ Grenoble | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 86/91 | 2 | 5/7 | — | 6,93 |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | vs Guingamp | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 52/55 | 1 | 1/2 | — | 7,07 |
| 16/05/2026 | Primeira Liga | @ Moreirense | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/34 | 0 | — | — | 6,59 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/10/2020 | 19 | 200 nghìn € |
| 27/01/2021 | 20 | 500 nghìn € |
| 20/05/2021 | 20 | 1,0 triệu € |
| 12/01/2022 | 20 | 700 nghìn € |
| 16/06/2022 | 21 | 650 nghìn € |
| 04/09/2022 | 21 | 750 nghìn € |
| 11/12/2022 | 21 | 850 nghìn € |
| 06/07/2023 | 22 | 850 nghìn € |
| 06/12/2023 | 22 | 750 nghìn € |
| 05/06/2024 | 23 | 700 nghìn € |
| 18/12/2024 | 23 | 800 nghìn € |
| 29/05/2025 | 24 | 800 nghìn € |
| 17/12/2025 | 24 | 800 nghìn € |
| 27/05/2026 | 25 | 800 nghìn € |
| 20/09/2026 | 25 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/07/2026 | AVS Futebol SAD | Metz | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 18/07/2024 | Atletico Nacional Medellin | AVS Futebol SAD | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Rio Ave | Atletico Nacional Medellin | Cho mượn | — |
| 30/01/2024 | Atletico Nacional Medellin | Rio Ave | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Atletico Nacional U20 | Atletico Nacional Medellin | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Boavista FC | Atletico Nacional U20 | Cho mượn | — |
| 26/08/2020 | Atletico Nacional U20 | Boavista FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | FC Vizela Youth 19 | Atletico Nacional U20 | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | Atletico Nacional U20 | FC Vizela Youth 19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật39
- Tư duy45
- Sức mạnh68
- Thể lực62