
Florian Miguel là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Metz.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
611Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 611 | 0 | 0 | 1 | 6 | 2 | 72% | 48% | 2 | 0 | 6,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 611 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 181/248 (72%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 10/33 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/34 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/74 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 27
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 130
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 2 | vs Sochaux | T 3-2 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 1 | 2/3 | — | 6,37 |
| 13/10/2026 | Ligue 2 | @ Dijon | B 2-4 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 20/29 | 1 | 2/5 | V | 5,90 |
| 20/09/2026 | Ligue 2 | vs AS Saint-Étienne | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/33 | 1 | 10/18 | — | 5,88 |
| 15/09/2026 | Ligue 2 | @ Red Star FC 93 | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/17 | 0 | 3/5 | — | 6,68 |
| 05/09/2026 | Ligue 2 | vs Rodez Aveyron | T 4-1 | 45 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 20/28 | 0 | 2/4 | — | 6,53 |
| 29/08/2026 | Ligue 2 | @ FC Annecy | H 1-1 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/32 | 1 | 5/14 | — | 6,24 |
| 22/08/2026 | Ligue 2 | vs Stade Lavallois MFC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 34/42 | 1 | 3/7 | — | 7,18 |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | @ Grenoble | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 29/35 | 1 | 4/10 | V | 6,08 |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | vs Guingamp | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 22/32 | 0 | 5/8 | — | 6,11 |
| 31/05/2026 | La Liga 2 | vs Andorra CF | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/13 | 0 | 1/4 | — | 6,93 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/09/2015 | 19 | 300 nghìn € |
| 03/02/2016 | 19 | 600 nghìn € |
| 12/07/2016 | 19 | 600 nghìn € |
| 19/03/2017 | 20 | 600 nghìn € |
| 14/06/2017 | 20 | 800 nghìn € |
| 15/05/2018 | 21 | 800 nghìn € |
| 23/10/2018 | 22 | 1,0 triệu € |
| 16/12/2018 | 22 | 1,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 22 | 1,5 triệu € |
| 26/09/2019 | 23 | 2,0 triệu € |
| 18/12/2019 | 23 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 1,6 triệu € |
| 14/10/2020 | 24 | 1,6 triệu € |
| 06/01/2021 | 24 | 2,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 24 | 1,8 triệu € |
| 26/12/2021 | 25 | 1,8 triệu € |
| 28/06/2022 | 25 | 1,8 triệu € |
| 28/12/2022 | 26 | 1,8 triệu € |
| 13/06/2023 | 26 | 1,8 triệu € |
| 22/10/2023 | 27 | 1,4 triệu € |
| 18/12/2023 | 27 | 1,2 triệu € |
| 03/06/2024 | 27 | 1,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 28 | 1,0 triệu € |
| 23/06/2025 | 28 | 1,2 triệu € |
| 29/12/2025 | 29 | 1,2 triệu € |
| 21/06/2026 | 29 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | Burgos CF | Metz | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2024 | Oud-Heverlee Leuven | Burgos CF | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2023 | SD Huesca | Oud-Heverlee Leuven | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2021 | Nimes | SD Huesca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Tours | Nimes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Tours II | Tours | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Tours U19 | Tours II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Tours FC U17 | Tours U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | — | Tours FC U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | FC Girondins Bordeaux Youth | — | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật45
- Tư duy42
- Sức mạnh69
- Thể lực52