Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luo Hongbao

Meizhou HakkaTiền vệCHN
19Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
10 nghìn €Giá trị

Luo Hongbao là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Meizhou Hakka.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

15Trận ra sân
5Đá chính
642Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
642Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,88Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Trung Quốc2026—1445521003187%39%006,30
Cúp FA Trung Quốc2026—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 552 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
183/209 (87%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
3/9 (33%)
Chuyền dài chính xác
10/19 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
2
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/43 (39%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 24
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
45
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/05/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luo Hongbao · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Nantong ZhiyunB 0-1330010018/2100/2—6,63
10/10/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Wuxi WugoB 0-37000024/400/1—5,97
06/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Dingnan UnitedH 0-019000003/601/1—6,49
19/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Shijiazhuang GongfuB 1-3dự bị00000—0———
13/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Nanjing CityT 2-130000007/811/4—6,25
06/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Shenzhen JuniorsB 1-5870010026/3112/6—5,98
30/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Ningbo Professional Football ClubH 1-1830000241/4422/7—6,54
22/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Guangdong Guangzhou PowerB 1-5900000039/4312/5—6,29
15/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Guangxi HengchenB 0-1670000016/1833/4—6,38
08/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Foshan NanshiT 3-2451011111/1112/3—7,26

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 25 nghìn €2025: 10 nghìn €2026: 10 nghìn €20252026
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/06/20251825 nghìn €
08/12/20251810 nghìn €
16/06/20261910 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 10 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com