Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Théo Pellenard

Meizhou HakkaHậu vệFRA
32Tuổi
182Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Théo Pellenard là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Meizhou Hakka.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

25Trận ra sân
24Đá chính
2.148Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Trung Quốc2026—25242.1480005079%60%406,43

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 2.148 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
9/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
952/1194 (79%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
2/4 (50%)
Chuyền dài chính xác
108/251 (43%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/33
Cắt bóng
23
Phá bóng
153
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
78/128 (60%)
Không chiến thắng / thua
23 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
55 / 40
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
276
Phạm lỗi
26
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Théo Pellenard · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Nantong ZhiyunB 0-1900020053/6726/8—6,70
10/10/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Wuxi WugoB 0-3900000065/7806/8—6,31
06/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Dingnan UnitedH 0-0900000054/6100/1—6,93
19/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Shijiazhuang GongfuB 1-3900000456/6301/6—6,64
13/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Nanjing CityT 2-1900000037/4425/5—6,65
30/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Ningbo Professional Football ClubH 1-1900000033/4112/9V5,77
22/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Guangdong Guangzhou PowerB 1-5900000148/5657/9—6,02
15/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Guangxi HengchenB 0-1900000030/3702/2—6,36
08/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Foshan NanshiT 3-2900000037/4435/8—6,67
02/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Suzhou DongwuB 0-1780000042/4712/5V6,63

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 150 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 2,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,0 triệu €2021: 700 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 1,2 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 225 nghìn €20142026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/08/201420150 nghìn €
13/01/201520250 nghìn €
05/06/201521250 nghìn €
03/02/201621400 nghìn €
12/07/201622400 nghìn €
15/01/201722400 nghìn €
31/05/201723600 nghìn €
23/01/2018232,0 triệu €
03/06/2018242,0 triệu €
16/12/2018242,0 triệu €
02/06/2019252,0 triệu €
18/12/2019251,5 triệu €
07/04/2020261,2 triệu €
10/11/2020261,0 triệu €
24/06/202127700 nghìn €
26/12/202127800 nghìn €
01/06/2022281,2 triệu €
01/11/2022281,2 triệu €
26/06/2023291,0 triệu €
12/12/2023291,0 triệu €
10/06/2024301,0 triệu €
09/12/202430800 nghìn €
01/06/202531700 nghìn €
12/10/202531600 nghìn €
10/12/202531500 nghìn €
16/06/202632225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/01/2026Stade Lavallois MFCMeizhou HakkaChuyển nhượng—
15/01/2025AJ AuxerreStade Lavallois MFCChuyển nhượng—
30/06/2021ValenciennesAJ AuxerreChuyển nhượng—
27/10/2020Free PlayerValenciennesChuyển nhượng—
30/06/2020Angers SCOFree PlayerTrở lại—
30/01/2019BordeauxAngers SCOChuyển nhượng—
29/06/2016Paris FCBordeauxCho mượn—
11/08/2015BordeauxParis FCChuyển nhượng—
30/06/2014Bordeaux BBordeauxChuyển nhượng—
30/06/2013Bordeaux U19Bordeaux BChuyển nhượng—
30/06/2011Bordeaux U17Bordeaux U19Chuyển nhượng—
31/07/2009UA Valettoise JugendBordeaux U17Chuyển nhượng—
30/06/2008Hyères 83 FC JugendUA Valettoise JugendChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ33
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy45
  • Sức mạnh63
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com