Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hu Haoran

Changchun XiduThủ mônCHN
26Tuổi
186Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
—Giá trị

Hu Haoran là thủ môn 26 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Changchun Xidu.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

15Trận ra sân
15Đá chính
1.350Phút
32Cứu thua
47%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chinese Football League 22026—15151.3503262447%91%006,54

Chỉ số chi tiết từng giải

Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 1.350 phút · điểm TB 6,54

Thủ môn

Cứu thua
32
Đấm bóng
6
Băng ra (thành công / tổng)
10/10
Bắt bóng bổng tốt
5

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
24
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
167/351 (47%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
89/270 (32%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/12 (91%)
Không chiến thắng / thua
4 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
189
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
8

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hu Haoran · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Chinese Football League 2vs Hubei IstarT 1-09000014/2202/2—6,83
12/10/2026Chinese Football League 2@ Wenzhou Professional Football ClubT 2-19010012/2201/1—6,25
06/10/2026Chinese Football League 2vs Guangzhou Dandelion AlphaH 1-19030012/230——6,21
18/09/2026Chinese Football League 2vs Guangdong MingtuH 0-0900008/120——6,76
12/09/2026Chinese Football League 2@ Hubei IstarT 2-19011012/220——6,68
22/08/2026Chinese Football League 2vs Dalian KeweiT 2-19011014/2503/3—6,46
15/08/2026Chinese Football League 2@ Beijing ITH 2-2906027/2301/1—6,80
09/08/2026Chinese Football League 2vs Shanxi Chongde RonghaiB 1-29010117/2700/1—5,73
05/08/2026Chinese Football League 2vs Dalian Yingbo BB 0-19040011/240——6,88
02/08/2026Chinese Football League 2@ Shanghai SecondH 1-1902108/170——6,29

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 10 nghìn €2024: —2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €2026: —20212026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/08/20212125 nghìn €
16/01/20222225 nghìn €
01/01/20232310 nghìn €
29/01/202424—
22/06/202525100 nghìn €
08/12/20252675 nghìn €
16/06/20262650 nghìn €
21/06/202626—

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/06/2026Meizhou HakkaChangchun XiduChuyển nhượng—
12/02/2026Changchun XiduMeizhou HakkaChuyển nhượng—
15/04/2024Free PlayerChangchun XiduChuyển nhượng—
31/12/2022Quanzhou YassinFree PlayerTrở lại—
02/05/2022Tianjin Jinmen TigerQuanzhou YassinChuyển nhượng—
31/03/2021Tianjin Jinmen Tiger ReserveTianjin Jinmen TigerChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực11
  • Chỉ số 152
  • Chỉ số 221
  • Chỉ số 453
  • Chỉ số 343
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com