Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yang Yihu

Meizhou HakkaHậu vệCHN
35Tuổi
177Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Yang Yihu là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Meizhou Hakka.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

22Trận ra sân
18Đá chính
1.361Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/20Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Trung Quốc2026—22181.36100220375%50%216,21

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.361 phút · điểm TB 6,21

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
3/20
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
17
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
9/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
423/562 (75%)
Chuyền quyết định
23
Tạt bóng chính xác
12/54 (22%)
Chuyền dài chính xác
39/100 (39%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/40
Cắt bóng
19
Phá bóng
39
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
69/136 (50%)
Không chiến thắng / thua
7 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
62 / 61
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
267
Phạm lỗi
27
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yang Yihu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Nantong ZhiyunB 0-113000038/1011/2—6,54
06/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Dingnan UnitedH 0-0dự bị00000—0———
19/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Shijiazhuang GongfuB 1-3220020111/1111/1—6,15
06/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Shenzhen JuniorsB 1-524000006/600/1Đ4,68
30/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Ningbo Professional Football ClubH 1-1900021355/6811/4—6,82
22/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Guangdong Guangzhou PowerB 1-5640011119/2213/7—6,10
15/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Guangxi HengchenB 0-1670000118/2100/4—6,55
08/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Foshan NanshiT 3-2300000010/1612/3—6,49
02/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Suzhou DongwuB 0-1620020117/2355/12—6,22
18/07/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Dalian K'un CityT 2-030000017/1012/3—7,13

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 25 nghìn €2013: 50 nghìn €2013: 75 nghìn €2014: 100 nghìn €2014: 125 nghìn €2015: 75 nghìn €2015: 75 nghìn €2016: 50 nghìn €2016: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2017: 25 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €20122026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/03/20122025 nghìn €
05/05/20132150 nghìn €
13/05/20132175 nghìn €
06/07/201422100 nghìn €
03/11/201423125 nghìn €
04/06/20152375 nghìn €
31/10/20152475 nghìn €
19/06/20162450 nghìn €
19/11/20162575 nghìn €
04/03/20172575 nghìn €
18/06/20172525 nghìn €
30/11/20172675 nghìn €
03/06/20182650 nghìn €
01/12/201827100 nghìn €
04/09/20192750 nghìn €
26/12/20192875 nghìn €
25/12/202029100 nghìn €
27/08/202129100 nghìn €
14/01/202230100 nghìn €
12/01/202331100 nghìn €
25/06/20233175 nghìn €
13/12/20233250 nghìn €
03/06/20243250 nghìn €
10/12/20243325 nghìn €
18/06/20253325 nghìn €
16/12/20253425 nghìn €
16/06/20263425 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2014; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/01/2020Beijing Chengfeng(1995-2021)Meizhou HakkaChuyển nhượng—
30/12/2018Dingnan UnitedBeijing Chengfeng(1995-2021)Cho mượn—
27/02/2018Beijing Chengfeng(1995-2021)Dingnan UnitedChuyển nhượng—
31/12/2011Guangzhou FC(1993-2025)Beijing Chengfeng(1995-2021)Hết hạn mượn 0.12M €120 nghìn €
31/12/2010UnknownGuangzhou FC(1993-2025)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy49
  • Sức mạnh46
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com