
Vinni Triboulet là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch CMR, hiện khoác áo Meizhou Hakka.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
27Trận ra sân
27Đá chính
2.427Phút
12Bàn thắng
0Kiến tạo
0,44Bàn/90 phút
202Phút/bàn
30/66Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 27 | 27 | 2.427 | 12 | 2 | 0 | 66 | 30 | 78% | 43% | 2 | 0 | 6,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.427 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 12
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 30/66
- Sút trong vòng cấm
- 53
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 4
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 11
- Rê bóng thành công
- 39/83
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/74
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 4/10/10
- Việt vị
- 15
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 437/556 (78%)
- Chuyền quyết định
- 23
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/17 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/23
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 13
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 157/360 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 25 / 79
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 132 / 124
- Bị tước bóng
- 48
- Mất quyền kiểm soát
- 329
- Phạm lỗi
- 31
- Bị phạm lỗi
- 74
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Nantong Zhiyun | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 16/17 | 0 | 2/7 | — | 5,94 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Wuxi Wugo | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 31/34 | 1 | 1/15 | — | 5,74 |
| 06/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Dingnan United | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/12 | 1 | 7/11 | — | 6,05 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shijiazhuang Gongfu | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 23/27 | 2 | 4/9 | — | 6,48 |
| 13/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Nanjing City | T 2-1 | 90 | 2 | 0 | 3 | 2 | 0 | 22/32 | 0 | 5/10 | — | 8,84 |
| 06/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shenzhen Juniors | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 19/26 | 1 | 7/10 | — | 6,83 |
| 30/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Ningbo Professional Football Club | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 15/17 | 0 | 6/12 | — | 6,33 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Guangdong Guangzhou Power | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 14/22 | 0 | 3/12 | — | 6,28 |
| 15/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Guangxi Hengchen | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 17/22 | 0 | 5/9 | — | 6,50 |
| 08/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Foshan Nanshi | T 3-2 | 88 | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 11/13 | 1 | 7/21 | V | 7,42 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2019 | 20 | 400 nghìn € |
| 10/11/2020 | 21 | 500 nghìn € |
| 10/03/2021 | 21 | 600 nghìn € |
| 24/06/2021 | 22 | 700 nghìn € |
| 26/12/2021 | 22 | 700 nghìn € |
| 23/03/2022 | 22 | 600 nghìn € |
| 01/06/2022 | 22 | 500 nghìn € |
| 06/10/2022 | 23 | 400 nghìn € |
| 27/11/2022 | 23 | 400 nghìn € |
| 04/06/2023 | 23 | 500 nghìn € |
| 14/09/2023 | 24 | 750 nghìn € |
| 19/12/2023 | 24 | 900 nghìn € |
| 02/06/2024 | 24 | 1,0 triệu € |
| 01/12/2024 | 25 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 25 | 800 nghìn € |
| 20/10/2025 | 26 | 700 nghìn € |
| 16/06/2026 | 26 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/02/2026 | Free Player | Meizhou Hakka | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Botev Plovdiv | Free Player | Trở lại | — |
| 07/08/2024 | Beroe Stara Zagora | Botev Plovdiv | Chuyển nhượng | — |
| 24/10/2022 | Free Player | Beroe Stara Zagora | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Nancy | Free Player | Trở lại | — |
| 30/01/2020 | Excelsior Virton U21 | Nancy | Cho mượn | — |
| 23/10/2019 | Excelsior Virton | Excelsior Virton U21 | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2019 | Nancy | Excelsior Virton | Chuyển nhượng | — |
| 18/12/2018 | Nancy II | Nancy | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Nancy U19 | Nancy II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật43
- Tư duy60
- Sức mạnh31
- Thể lực51