
Wei Xiangxin là tiền đạo 18 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Auxerre B.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
10Trận ra sân
6Đá chính
558Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
558Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
94%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
1,17Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| French Championnat National 2 | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 388 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| CFA Team China International Tournament | 2026 | — | 2 | 1 | 94 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Toulon | 2026 | — | 3 | 0 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 94% | 40% | 0 | 0 | 3,89 |
Chỉ số chi tiết từng giải
French Championnat National 2 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 388 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
CFA Team China International Tournament · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 94 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/03/2026
Cúp Toulon · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 76 phút · điểm TB 3,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/18 (94%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Nantong Zhiyun | T 3-1 | 83 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 8/10 | 3 | 7/13 | — | 6,29 |
| 14/06/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Wuxi Wugo | H 1-1 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/14 | 4 | 6/10 | — | 6,48 |
| 07/06/2026 | Cúp Toulon | vs U23 Tunisia | B 0-3 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 1/4 | — | 5,85 |
| 05/06/2026 | Cúp Toulon | @ U19 Colombia | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/06/2026 | Cúp Toulon | vs U23 CHDC Congo | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 0 | 1/1 | — | 5,81 |
| 24/05/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shijiazhuang Gongfu | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 14/15 | 1 | 3/9 | V | 6,09 |
| 09/05/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Nanjing City | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/18 | 1 | 6/15 | — | 6,76 |
| 03/05/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shenzhen Juniors | B 1-4 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/11 | 1 | 2/4 | — | 5,98 |
| 25/04/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Ningbo Professional Football Club | B 0-3 | 74 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 12/18 | 3 | 11/13 | — | 6,21 |
| 19/04/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Guangdong Guangzhou Power | B 0-3 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 3/5 | — | 5,82 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/06/2025 | 17 | 200 nghìn € |
| 16/12/2025 | 17 | 400 nghìn € |
| 16/06/2026 | 18 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2026 | Meizhou Hakka | AJ Auxerre | Chuyển nhượng | — |
| 23/12/2024 | Guangdong Mingtu | Meizhou Hakka | Chuyển nhượng | — |
| 17/04/2024 | Meizhou Hakka Youth | Guangdong Mingtu | Chuyển nhượng | — |