
Sun Xiaobin là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Meizhou Hakka.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
26Trận ra sân
23Đá chính
2.099Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/12Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 26 | 23 | 2.099 | 0 | 0 | 0 | 12 | 2 | 86% | 56% | 4 | 0 | 6,41 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.099 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/12
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 847/981 (86%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 52/123 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/24
- Cắt bóng
- 20
- Phá bóng
- 125
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 78/138 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 36 / 27
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 42 / 33
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 145
- Phạm lỗi
- 28
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Nantong Zhiyun | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 39/42 | 1 | 1/3 | — | 6,83 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Wuxi Wugo | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 41/43 | 5 | 8/9 | — | 6,64 |
| 06/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Dingnan United | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/55 | 1 | 2/2 | — | 7,01 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shijiazhuang Gongfu | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 58/59 | 0 | 4/5 | — | 6,55 |
| 13/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Nanjing City | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/37 | 0 | 1/5 | — | 6,49 |
| 06/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shenzhen Juniors | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/34 | 1 | 2/4 | — | 6,29 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Guangdong Guangzhou Power | B 1-5 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/42 | 1 | 4/10 | V | 5,33 |
| 15/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Guangxi Hengchen | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/30 | 1 | 3/3 | — | 6,30 |
| 08/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Foshan Nanshi | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/36 | 0 | 3/5 | — | 6,91 |
| 02/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Suzhou Dongwu | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/48 | 1 | 1/2 | — | 6,58 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/03/2019 | 20 | 25 nghìn € |
| 07/05/2021 | 22 | 25 nghìn € |
| 27/08/2021 | 22 | 50 nghìn € |
| 14/01/2022 | 22 | 50 nghìn € |
| 08/01/2023 | 23 | 75 nghìn € |
| 19/04/2023 | 24 | — |
| 20/03/2024 | 25 | 10 nghìn € |
| 16/06/2024 | 25 | 10 nghìn € |
| 02/12/2024 | 25 | 25 nghìn € |
| 22/06/2025 | 26 | 100 nghìn € |
| 08/12/2025 | 26 | 100 nghìn € |
| 16/06/2026 | 27 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/02/2026 | Foshan Nanshi | Meizhou Hakka | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2025 | Shaanxi Union | Foshan Nanshi | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Shenzhen Juniors | Shaanxi Union | Cho mượn | — |
| 03/07/2024 | Shaanxi Union | Shenzhen Juniors | Chuyển nhượng | — |
| 19/04/2023 | Zibo Cuju FC(1996-2023) | Shaanxi Union | Chuyển nhượng | — |
| 10/04/2021 | Shenzhen FC Reserves | Zibo Cuju FC(1996-2023) | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2019 | Shenzhen FC(1994-2024) | Shenzhen FC Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Shenzhen FC Reserves | Shenzhen FC(1994-2024) | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2017 | Shandong Taishan Reserves | Shenzhen FC Reserves | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật36
- Tư duy42
- Sức mạnh61
- Thể lực50