
Li Jiarun là tiền vệ 17 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Meizhou Hakka.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
21Trận ra sân
12Đá chính
938Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
938Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 16 | 10 | 803 | 1 | 0 | 2 | 6 | 2 | 76% | 50% | 0 | 0 | 6,36 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Shanghai Future Star Cup | 2026 | — | 4 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 94% | 66% | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 803 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/21
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 133/175 (76%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 4/30 (13%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/13 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/23
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/82 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 38 / 36
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 127
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/05/2026
Shanghai Future Star Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 45 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/19 (94%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Nantong Zhiyun | B 0-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/15 | 2 | 2/6 | — | 6,05 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Wuxi Wugo | B 0-3 | 38 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/17 | 1 | 2/2 | — | 5,92 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shijiazhuang Gongfu | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/16 | 1 | 3/7 | — | 5,75 |
| 13/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Nanjing City | T 2-1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/19 | 2 | 5/8 | — | 6,43 |
| 06/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shenzhen Juniors | B 1-5 | 77 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 9/10 | 2 | 3/5 | — | 7,38 |
| 30/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Ningbo Professional Football Club | H 1-1 | 72 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 13/15 | 0 | 3/5 | — | 6,41 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Guangdong Guangzhou Power | B 1-5 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/17 | 2 | 4/8 | — | 5,81 |
| 15/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Guangxi Hengchen | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 0/4 | — | 6,18 |
| 06/08/2026 | Shanghai Future Star Cup | vs Bayer Leverkusen U17 | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/19 | 2 | 2/3 | — | — |
| 26/07/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Yanbian Longding | B 1-2 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/18 | 4 | 7/15 | — | 6,29 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/06/2026 | 16 | 10 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 10 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 10 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/02/2026 | Meizhou Hakka Youth | Meizhou Hakka | Chuyển nhượng | — |