Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Chen Quanjiang

Changchun XiduHậu vệCHN
26Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
—Giá trị

Chen Quanjiang là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Changchun Xidu.

Tiểu sử Chen Quanjiang

Tại câu lạc bộ Changchun Xidu, hậu vệ Chen Quanjiang người Trung Quốc đang ở tuổi 26. Trong mùa 2026, cầu thủ có 8 trận ra sân với tổng cộng 573 phút thi đấu. Cầu thủ ra sân 7 trận tại Chinese Football League 2 và 1 trận tại Cúp FA Trung Quốc, với điểm trung bình 5,40. Cầu thủ được chuyển nhượng đến Changchun Xidu từ Meizhou Hakka vào ngày 02/07/2026. Giá trị cao nhất được ghi nhận là 75 nghìn € (2025), và cầu thủ cao 175 cm, nặng 70 kg.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
6Đá chính
573Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,40Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chinese Football League 22026—755020004268%38%206,17
Cúp FA Trung Quốc2026—117100000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 502 phút · điểm TB 6,17

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
100/145 (68%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
3/8 (37%)
Chuyền dài chính xác
7/28 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
3
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/60 (38%)
Không chiến thắng / thua
2 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 29
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
68
Phạm lỗi
22
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 71 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/05/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Chen Quanjiang · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Chinese Football League 2vs Hubei IstarT 1-0dự bị00000—0———
12/10/2026Chinese Football League 2@ Wenzhou Professional Football ClubT 2-1dự bị00000—0———
06/10/2026Chinese Football League 2vs Guangzhou Dandelion AlphaH 1-17000001/40——6,26
18/09/2026Chinese Football League 2vs Guangdong MingtuH 0-0dự bị00000—0———
12/09/2026Chinese Football League 2@ Hubei IstarT 2-1dự bị00000—0———
22/08/2026Chinese Football League 2vs Dalian KeweiT 2-1dự bị00000—0———
15/08/2026Chinese Football League 2@ Beijing ITH 2-2dự bị00000—0———
09/08/2026Chinese Football League 2vs Shanxi Chongde RonghaiB 1-2450000015/1804/5—6,66
05/08/2026Chinese Football League 2vs Dalian Yingbo BB 0-1900010019/3102/8—5,62
02/08/2026Chinese Football League 2@ Shanghai SecondH 1-1900000028/3733/10V6,01

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 25 nghìn €2020: 50 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €2026: —20172026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/11/20171725 nghìn €
25/12/20202050 nghìn €
27/05/20222125 nghìn €
12/01/20232275 nghìn €
25/06/20232225 nghìn €
13/12/20232325 nghìn €
16/06/20242325 nghìn €
02/12/20242425 nghìn €
22/06/20252425 nghìn €
08/12/20252575 nghìn €
16/06/20262550 nghìn €
02/07/202625—

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/07/2026Meizhou HakkaChangchun XiduChuyển nhượng—
25/02/2026Guangxi Pingguo FC(2018-2025)Meizhou HakkaChuyển nhượng—
25/01/2025Guangzhou FC(1993-2025)Guangxi Pingguo FC(2018-2025)Chuyển nhượng—
04/05/2022Guangzhou FC U21Guangzhou FC(1993-2025)Chuyển nhượng—
31/03/2021Guangzhou FC ReservesGuangzhou FC U21Chuyển nhượng—
30/12/2020Nei Mongol Zhongyou ReservesGuangzhou FC ReservesCho mượn—
21/10/2020Inner Mongolia Zhongyou(2011-2021)Nei Mongol Zhongyou ReservesChuyển nhượng—
04/09/2020Guangzhou FC ReservesInner Mongolia Zhongyou(2011-2021)Chuyển nhượng—
31/12/2017Guangzhou FC(1993-2025)Guangzhou FC ReservesChuyển nhượng—
06/07/2017Guangzhou FC ReservesGuangzhou FC(1993-2025)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy43
  • Sức mạnh47
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com