
Patrick Popescu
Tiền đạoROU
29Tuổi
178Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Patrick Popescu là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch ROU.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Dingnan United | H 2-2 | 67 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 16/17 | 1 | 3/4 | — | 6,80 |
| 24/05/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shijiazhuang Gongfu | T 1-0 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 11/22 | 1 | 3/8 | V | 6,46 |
| 09/05/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Nanjing City | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shenzhen Juniors | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/20 | 2 | 2/3 | — | 6,21 |
| 25/04/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Ningbo Professional Football Club | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 8/10 | 0 | 0/1 | — | 6,28 |
| 19/04/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Guangdong Guangzhou Power | B 0-3 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/13 | 0 | 1/2 | — | 5,99 |
| 11/04/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Guangxi Hengchen | T 2-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 8/12 | 0 | — | — | 6,70 |
| 05/04/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Foshan Nanshi | T 1-0 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/11 | 0 | 3/4 | V | 7,80 |
| 21/03/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Suzhou Dongwu | B 1-2 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 0/4 | — | 5,95 |
| 17/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs St. Patrick's Athletic | B 0-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/05/2015 | 18 | 50 nghìn € |
| 06/12/2015 | 18 | 25 nghìn € |
| 27/06/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 25/12/2018 | 22 | 50 nghìn € |
| 20/06/2019 | 22 | 125 nghìn € |
| 19/12/2019 | 23 | 125 nghìn € |
| 29/06/2020 | 23 | 125 nghìn € |
| 21/12/2020 | 24 | 100 nghìn € |
| 04/06/2021 | 24 | 100 nghìn € |
| 21/12/2021 | 25 | 50 nghìn € |
| 06/06/2022 | 25 | 25 nghìn € |
| 20/12/2022 | 26 | 75 nghìn € |
| 27/06/2023 | 26 | 125 nghìn € |
| 28/11/2023 | 26 | 350 nghìn € |
| 18/06/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 28/11/2024 | 27 | 600 nghìn € |
| 12/06/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 24/11/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 16/06/2026 | 29 | 300 nghìn € |
| 05/10/2026 | 29 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/06/2026 | Meizhou Hakka | Free player | Trở lại | — |
| 20/02/2026 | Hegelmann | Meizhou Hakka | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2023 | FC Politehnica Timisoara | Hegelmann | Chuyển nhượng | — |
| 05/10/2022 | Free player | FC Politehnica Timisoara | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Unirea Dej | Free player | Trở lại | — |
| 04/09/2021 | CS Aerostar Bacau | Unirea Dej | Chuyển nhượng | — |
| 17/09/2020 | Pandurii Targu Jiu | CS Aerostar Bacau | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Universitatea Cluj | Pandurii Targu Jiu | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2016 | Novohrad Lucenec | FC Universitatea Cluj | Cho mượn | — |
| 22/09/2016 | FC Universitatea Cluj | Novohrad Lucenec | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Universitaea Cluj U19 | FC Universitatea Cluj | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật47
- Tư duy55
- Sức mạnh40
- Thể lực34