Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Patrick Popescu

Tiền đạoROU
29Tuổi
178Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Patrick Popescu là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch ROU.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Patrick Popescu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/05/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Dingnan UnitedH 2-2670111216/1713/4—6,80
24/05/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Shijiazhuang GongfuT 1-0790010211/2213/8V6,46
09/05/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Nanjing CityB 0-2dự bị00000—0———
03/05/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Shenzhen JuniorsB 1-4450010017/2022/3—6,21
25/04/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Ningbo Professional Football ClubB 0-345003228/1000/1—6,28
19/04/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Guangdong Guangzhou PowerB 0-3230010110/1301/2—5,99
11/04/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Guangxi HengchenT 2-117000028/120——6,70
05/04/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Foshan NanshiT 1-045101107/1103/4V7,80
21/03/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Suzhou DongwuB 1-258001009/1100/4—5,95
17/07/2025Cúp C3 châu Âuvs St. Patrick's AthleticB 0-22700000—0——6,00

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2015: 25 nghìn €2016: 100 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 125 nghìn €2020: 125 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20152026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/05/20151850 nghìn €
06/12/20151825 nghìn €
27/06/201619100 nghìn €
25/12/20182250 nghìn €
20/06/201922125 nghìn €
19/12/201923125 nghìn €
29/06/202023125 nghìn €
21/12/202024100 nghìn €
04/06/202124100 nghìn €
21/12/20212550 nghìn €
06/06/20222525 nghìn €
20/12/20222675 nghìn €
27/06/202326125 nghìn €
28/11/202326350 nghìn €
18/06/202427500 nghìn €
28/11/202427600 nghìn €
12/06/202528400 nghìn €
24/11/202528400 nghìn €
16/06/202629300 nghìn €
05/10/202629250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/06/2026Meizhou HakkaFree playerTrở lại—
20/02/2026HegelmannMeizhou HakkaChuyển nhượng—
13/01/2023FC Politehnica TimisoaraHegelmannChuyển nhượng—
05/10/2022Free playerFC Politehnica TimisoaraChuyển nhượng—
30/06/2022Unirea DejFree playerTrở lại—
04/09/2021CS Aerostar BacauUnirea DejChuyển nhượng—
17/09/2020Pandurii Targu JiuCS Aerostar BacauChuyển nhượng—
30/06/2018FC Universitatea ClujPandurii Targu JiuChuyển nhượng—
30/12/2016Novohrad LucenecFC Universitatea ClujCho mượn—
22/09/2016FC Universitatea ClujNovohrad LucenecChuyển nhượng—
30/06/2014Universitaea Cluj U19FC Universitatea ClujChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy55
  • Sức mạnh40
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com