Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sherzat Nur

Hubei IstarHậu vệCHN
22Tuổi
178Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
—Giá trị

Sherzat Nur là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Hubei Istar.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

13Trận ra sân
8Đá chính
732Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chinese Football League 22026—1387320004284%49%006,48

Chỉ số chi tiết từng giải

Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 732 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
301/358 (84%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/5 (40%)
Chuyền dài chính xác
12/32 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
3
Phá bóng
10
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
34/69 (49%)
Không chiến thắng / thua
2 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
32 / 28
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
83
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sherzat Nur · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Chinese Football League 2@ Changchun XiduB 0-1900000149/6435/12—6,24
06/10/2026Chinese Football League 2vs Lanzhou Longyuan AthleticT 2-081000007/1101/3—6,32
19/09/2026Chinese Football League 2@ Shanghai SecondH 0-0900000040/5034/6—6,65
12/09/2026Chinese Football League 2vs Changchun XiduB 1-2800000026/2925/9—6,42
23/08/2026Chinese Football League 2@ Shenzhen 2028T 1-0680000022/2300/6—6,89
16/08/2026Chinese Football League 2vs Hangzhou Linping WuyueB 0-1810000052/6324/5—6,29
08/08/2026Chinese Football League 2@ Chengdu Rongcheng BB 2-3330000017/2000/1—6,06
05/08/2026Chinese Football League 2vs Jiangxi LushanB 0-1730000139/4116/7—7,02
01/08/2026Chinese Football League 2vs Guangdong MingtuH 0-0200031018/1812/5—6,46
26/07/2026Chinese Football League 2vs Wuhan Three Towns BH 1-1450000012/1612/3—6,20

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 10 nghìn €2022: 10 nghìn €2023: 10 nghìn €2023: 10 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €2026: —20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/09/20211710 nghìn €
11/01/20221810 nghìn €
01/01/20231910 nghìn €
21/06/20231910 nghìn €
13/12/20231950 nghìn €
16/06/20242025 nghìn €
02/12/20242075 nghìn €
22/06/202521125 nghìn €
08/12/202521100 nghìn €
16/06/20262275 nghìn €
20/06/202622—

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/06/2026Meizhou HakkaHubei IstarChuyển nhượng—
26/02/2026Hubei IstarMeizhou HakkaChuyển nhượng 0.020385M €20 nghìn €
30/12/2025Liaoning TierenHubei IstarCho mượn—
13/01/2025Hubei IstarLiaoning TierenChuyển nhượng—
30/12/2024Jiangxi LushanHubei IstarCho mượn—
18/06/2024Hubei IstarJiangxi LushanChuyển nhượng—
17/06/2024Ningbo Professional Football ClubHubei IstarCho mượn—
20/02/2024Hubei IstarNingbo Professional Football ClubChuyển nhượng—
30/12/2023Dandong Tengyue(1999-2024)Hubei IstarCho mượn—
29/07/2023Hubei IstarDandong Tengyue(1999-2024)Chuyển nhượng—
29/07/2021Hubei FAHubei IstarChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy49
  • Sức mạnh40
  • Thể lực31
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com