
Sherzat Nur là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Hubei Istar.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
13Trận ra sân
8Đá chính
732Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 13 | 8 | 732 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 84% | 49% | 0 | 0 | 6,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 732 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 301/358 (84%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/32 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/69 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 28
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 83
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Changchun Xidu | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 49/64 | 3 | 5/12 | — | 6,24 |
| 06/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Lanzhou Longyuan Athletic | T 2-0 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/11 | 0 | 1/3 | — | 6,32 |
| 19/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanghai Second | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/50 | 3 | 4/6 | — | 6,65 |
| 12/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Changchun Xidu | B 1-2 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/29 | 2 | 5/9 | — | 6,42 |
| 23/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shenzhen 2028 | T 1-0 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/23 | 0 | 0/6 | — | 6,89 |
| 16/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Hangzhou Linping Wuyue | B 0-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/63 | 2 | 4/5 | — | 6,29 |
| 08/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Chengdu Rongcheng B | B 2-3 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/20 | 0 | 0/1 | — | 6,06 |
| 05/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Jiangxi Lushan | B 0-1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 39/41 | 1 | 6/7 | — | 7,02 |
| 01/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guangdong Mingtu | H 0-0 | 20 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 18/18 | 1 | 2/5 | — | 6,46 |
| 26/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Wuhan Three Towns B | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/16 | 1 | 2/3 | — | 6,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/09/2021 | 17 | 10 nghìn € |
| 11/01/2022 | 18 | 10 nghìn € |
| 01/01/2023 | 19 | 10 nghìn € |
| 21/06/2023 | 19 | 10 nghìn € |
| 13/12/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 16/06/2024 | 20 | 25 nghìn € |
| 02/12/2024 | 20 | 75 nghìn € |
| 22/06/2025 | 21 | 125 nghìn € |
| 08/12/2025 | 21 | 100 nghìn € |
| 16/06/2026 | 22 | 75 nghìn € |
| 20/06/2026 | 22 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/06/2026 | Meizhou Hakka | Hubei Istar | Chuyển nhượng | — |
| 26/02/2026 | Hubei Istar | Meizhou Hakka | Chuyển nhượng 0.020385M € | 20 nghìn € |
| 30/12/2025 | Liaoning Tieren | Hubei Istar | Cho mượn | — |
| 13/01/2025 | Hubei Istar | Liaoning Tieren | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Jiangxi Lushan | Hubei Istar | Cho mượn | — |
| 18/06/2024 | Hubei Istar | Jiangxi Lushan | Chuyển nhượng | — |
| 17/06/2024 | Ningbo Professional Football Club | Hubei Istar | Cho mượn | — |
| 20/02/2024 | Hubei Istar | Ningbo Professional Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Dandong Tengyue(1999-2024) | Hubei Istar | Cho mượn | — |
| 29/07/2023 | Hubei Istar | Dandong Tengyue(1999-2024) | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2021 | Hubei FA | Hubei Istar | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật42
- Tư duy49
- Sức mạnh40
- Thể lực31