- Phạt góc6 – 6
- Thẻ vàng6 – 3
Sân Nu Stadium, Miami · Trọng tài: Jon Freemon · Mưa dông 25°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.30 / 3.45
Inter Miami CF và Atlanta United hòa nhau 2-2.
Inter Miami CF vs Atlanta United 2-2 — MLS 06/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (23)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🟨 Maximiliano Falcon 28'
-
⚽ Carlos Henrique Casimirokiến tạo: Lionel Messi
32'
1 - 0 -
35'
1 - 1 ⚽ Miguel Almirón - 39' 🟨 Cooper Sanchez
- 🟨 Germán Berterame 42'
-
⚽ Luis Suárezkiến tạo: Telasco Segovia
46+1'
2 - 1 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Facundo Murathay Maximiliano Falcon 45'
- 56' 🔁 Mauricio Amarothay Cooper Sanchez
- 56' 🔁 Steven Alzatethay William Reilly
- 🟨 Fricio Caicedo 58'
- 🟨 Dayne St. Clair 62'
- 66' 🔁 Matthew Edwardsthay Tomás Jacob
- 🔁 Alexander Shawthay Telasco Segovia 69'
- 71' 📺 VAR Miguel Almirón
- 🟨 Carlos Henrique Casimiro 72'
-
73'
2 - 1 ❌ pen Miguel Almirón - 🔁 Mateo Silvettithay Luis Suárez 84'
- 85' 🔁 Fafà Picaultthay Tristan Muyumba
-
87'
2 - 2 ⚽ (pen) Breel Embolo - 95+5' 🟨 Matthew Edwards
- 🔁 Daniel Pinterthay Mateo Silvetti 96+6'
- 100' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 44%Kiểm soát bóng56%
- 17Tổng cú sút16
- 3Sút trúng đích5
- 4Sút không trúng đích8
- 11Sút trong vòng cấm14
- 4Sút bị chặn1
- 6Phạt góc6
- 38Tấn công nguy hiểm46
- 91Tấn công102
- 507Chuyền506
- 447Chuyền chính xác435
- 1Chuyền then chốt2
- 6Chuyền dài8
- 9Rê bóng10
- 21Tạt bóng34
- 47Tranh chấp40
- 18Tắc bóng13
- 39Cản phá55
- 18Cứu thua9
- 5Phạm lỗi4
- 10Bị phạm lỗi6
- 2Việt vị2
- 6Thẻ vàng3
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 2-1, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 10.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 4.5 bàn. Atlanta United kiểm soát bóng 56%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Inter Miami CF ép sân · cột hướng xuống: Atlanta United ép sân. Inter Miami CF kiểm soát thế trận 44% thời gian, Atlanta United 44%.
Inter Miami CFAtlanta United| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 4-2-3-1
Inter Miami CF · HLV Kily González
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 97 | Dayne St. Clair | Thủ môn | 6.73 |
| 5 | Carlos Henrique Casimiro | Hậu vệ | 7.3 |
| 15 | Fricio Caicedo | Hậu vệ | 5.74 |
| 17 | Ian Fray | Hậu vệ | 6.46 |
| 37 | Maximiliano Falcon | Hậu vệ | 6.01 |
| 7 | Rodrigo De Paul | Tiền vệ | 6.41 |
| 8 | Telasco Segovia | Tiền vệ | 7.2 |
| 42 | Yannick Bright | Tiền vệ | 7.14 |
| 9 | Luis Suárez | Tiền đạo | 7.98 |
| 10 | Lionel Messi © | Tiền đạo | 7.29 |
| 19 | Germán Berterame | Tiền đạo | 6.3 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 24 | Mateo Silvetti | Tiền đạo |
| 54 | Lovens Delinois | Tiền đạo |
| 22 | David Ayala | Tiền vệ |
| 76 | Ezequiel Abadia-Reda | Hậu vệ |
| 4 | Facundo Mura | Hậu vệ |
| 56 | Daniel Pinter | Tiền đạo |
| 59 | Preston Plambeck | Tiền vệ |
| 34 | Rocco Rios Novo | Thủ môn |
| 88 | Alexander Shaw | Tiền vệ |
Atlanta United · HLV Gerardo Martino
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Lucas Hoyos | Thủ môn | 5.9 |
| 3 | Elías Báez | Hậu vệ | 6.16 |
| 6 | Junior Alonso | Hậu vệ | 7.02 |
| 27 | Paulo Díaz | Hậu vệ | 6.09 |
| 55 | Tomás Jacob | Hậu vệ | 6.02 |
| 8 | Tristan Muyumba | Tiền vệ | 6.31 |
| 10 | Miguel Almirón © | Tiền vệ | 7.69 |
| 28 | William Reilly | Tiền vệ | 6.07 |
| 48 | Cooper Sanchez | Tiền vệ | 5.81 |
| 59 | Aleksey Miranchuk | Tiền vệ | 6.03 |
| 36 | Breel Embolo | Tiền đạo | 7.38 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 7 | Steven Alzate | Tiền vệ |
| 20 | Luke Brennan | Tiền vệ |
| 47 | Matthew Edwards | Hậu vệ |
| 16 | Adrian Gill | Tiền vệ |
| 42 | Jayden Hibbert | Thủ môn |
| 4 | Enea Mihaj | Hậu vệ |
| 22 | Fafà Picault | Tiền đạo |
| 19 | Sergi Santos | Tiền đạo |
| 14 | Mauricio Amaro | Tiền vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Inter Miami CF | Germán Berterame | Treo giò | Called up to national team |
| Inter Miami CF | Matías Galarza | Treo giò | Called up to national team |
| Inter Miami CF | Tadeo Allende | Chấn thương | Knee injury |
| Inter Miami CF | Lovens Delinois | Treo giò | Called up to national team |
| Inter Miami CF | Daniel Pinter | Treo giò | Called up to national team |
| Inter Miami CF | Fricio Caicedo | Treo giò | Called up to national team |
| Atlanta United | Aleksey Miranchuk | Treo giò | Called up to national team |
| Atlanta United | Junior Alonso | Treo giò | Called up to national team |
| Atlanta United | Miguel Almirón | Treo giò | Called up to national team |
| Atlanta United | Fafà Picault | Treo giò | Called up to national team |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.30 | 3.45 | 11.00 | 1.06 | 34.00 | 4.5 | 6.40 | 1.11 | 10.5 | 2.50 | 1.50 |
Kèo chấp phạt góc
| Nhà cái | Chấp góc | Chủ | Khách | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| Bet365 | 3 | 1.95 | 1.85 | 22:30 04/09 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (19 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 12/10/2025 | USA MLS | Inter Miami CF – Atlanta United | 4–0 |
| 17/03/2025 | USA MLS | Atlanta United – Inter Miami CF | 1–2 |
| 10/11/2024 | USA MLS | Inter Miami CF – Atlanta United | 2–3 |
| 03/11/2024 | USA MLS | Atlanta United – Inter Miami CF | 2–1 |
| 26/10/2024 | USA MLS | Inter Miami CF – Atlanta United | 2–1 |
| 19/09/2024 | USA MLS | Atlanta United – Inter Miami CF | 2–2 |
| 30/05/2024 | USA MLS | Inter Miami CF – Atlanta United | 1–3 |
| 17/09/2023 | USA MLS | Atlanta United – Inter Miami CF | 5–2 |
| 26/07/2023 | Leagues Cup | Inter Miami CF – Atlanta United | 4–0 |
| 07/05/2023 | USA MLS | Inter Miami CF – Atlanta United | 2–1 |
Phong độ gần đây
Inter Miami CF
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | USA MLS | Inter Miami CF – Montreal Impact | 7–1 | T |
| 23/08/2026 | USA MLS | Inter Miami CF – Toronto FC | 1–2 | B |
| 20/08/2026 | USA MLS | Philadelphia Union – Inter Miami CF | 2–2 | H |
| 16/08/2026 | USA MLS | Nashville SC – Inter Miami CF | 4–1 | B |
| 13/08/2026 | Leagues Cup | Inter Miami CF – Club Leon | 2–3 | B |
Atlanta United
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | USA MLS | Atlanta United – Charlotte FC | 0–2 | B |
| 24/08/2026 | USA MLS | Atlanta United – Sporting Kansas City | 2–1 | T |
| 20/08/2026 | USA MLS | Minnesota United FC – Atlanta United | 1–2 | T |
| 16/08/2026 | USA MLS | Atlanta United – New York Red Bulls | 2–1 | T |
| 02/08/2026 | USA MLS | Philadelphia Union – Atlanta United | 3–2 | B |
Highlight
Hỏi nhanh về trang này
- Inter Miami CF vs Atlanta United đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Inter Miami CF vs Atlanta United thuộc MLS, Vòng 23 đã diễn ra lúc 08:05 ngày 06/09/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Nu Stadium (Miami).
- Kết quả Inter Miami CF vs Atlanta United là bao nhiêu?
- Inter Miami CF và Atlanta United hòa 2-2; hiệp một 2-1.
- Lịch sử đối đầu Inter Miami CF vs Atlanta United gần đây thế nào?
- Trong 19 lần gặp nhau gần nhất: Inter Miami CF thắng 8, hòa 4, Atlanta United thắng 7. Lần gần nhất ngày 12/10/2025 (USA MLS) Inter Miami CF 4-0 Atlanta United.
- Phong độ Inter Miami CF và Atlanta United trước trận?
- Inter Miami CF: 1 thắng, 1 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (WLDLLL); Atlanta United: 3 thắng, 0 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LWWWLL).
- Đội hình xuất phát Inter Miami CF vs Atlanta United?
- Inter Miami CF ra sân với sơ đồ 4-3-3, Atlanta United dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 01:14 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

