
Tristan Muyumba là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Atlanta United.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
30Trận ra sân
25Đá chính
2.175Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
543Phút/bàn
9/28Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 30 | 25 | 2.175 | 4 | 0 | 1 | 28 | 9 | 90% | 51% | 5 | 0 | 6,76 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 2.175 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 9/28
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 14
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 16/25
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1259/1390 (90%)
- Chuyền quyết định
- 21
- Tạt bóng chính xác
- 4/13 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 46/69 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/60
- Cắt bóng
- 28
- Phá bóng
- 27
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 100/193 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 87 / 83
- Bị tước bóng
- 19
- Mất quyền kiểm soát
- 203
- Phạm lỗi
- 31
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs Inter Miami CF | B 1-3 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/30 | 0 | 0/1 | — | 6,16 |
| 15/10/2026 | MLS | @ Montreal Impact | T 3-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 1 | 1/1 | — | 6,85 |
| 11/10/2026 | MLS | vs FC Cincinnati | B 1-3 | 86 | 0 | 0 | 2 | 2 | 3 | 40/48 | 1 | 3/6 | — | 6,15 |
| 27/09/2026 | MLS | vs New York City Football Club | H 2-2 | 86 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 43/48 | 3 | 5/10 | — | 6,84 |
| 20/09/2026 | MLS | @ Portland Timbers | T 1-0 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/43 | 2 | 3/6 | V | 6,12 |
| 13/09/2026 | MLS | @ DC United | H 0-0 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/19 | 0 | 2/3 | V | 6,44 |
| 10/09/2026 | MLS | vs Orlando City | B 2-3 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/36 | 2 | 3/4 | — | 6,23 |
| 06/09/2026 | MLS | @ Inter Miami CF | H 2-2 | 85 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 43/47 | 2 | 3/8 | — | 6,31 |
| 30/08/2026 | MLS | vs Charlotte FC | B 0-2 | 64 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 45/49 | 0 | 2/4 | — | 6,88 |
| 24/08/2026 | MLS | vs Sporting Kansas City | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/48 | 2 | 3/7 | — | 6,56 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/06/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 26/10/2021 | 24 | 800 nghìn € |
| 26/12/2021 | 24 | 800 nghìn € |
| 01/06/2022 | 25 | 700 nghìn € |
| 27/10/2022 | 25 | 900 nghìn € |
| 15/06/2023 | 26 | 900 nghìn € |
| 21/08/2023 | 26 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 26 | 1,0 triệu € |
| 12/06/2024 | 27 | 1,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 27 | 1,2 triệu € |
| 04/06/2025 | 28 | 1,2 triệu € |
| 10/12/2025 | 28 | 1,2 triệu € |
| 01/06/2026 | 29 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/07/2023 | Guingamp | Atlanta United | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 31/12/2020 | Guingamp B | Guingamp | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Toulon | Guingamp B | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2020 | Free Player | Toulon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Monaco U21 | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2018 | Cercle Brugge | Monaco U21 | Cho mượn | — |
| 30/06/2017 | Monaco U21 | Cercle Brugge | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Monaco U19 | Monaco U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Monaco U17 | Monaco U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2012 | Montrouge FC 92 Jugend | Monaco U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2011 | AS Meudon Jugend | Montrouge FC 92 Jugend | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật51
- Tư duy55
- Sức mạnh48
- Thể lực45