
William Reilly là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Atlanta United.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
8Đá chính
715Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 11 | 8 | 715 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 89% | 45% | 3 | 0 | 6,27 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 715 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 342/384 (89%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/26 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/46 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 18
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 63
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/09/2026 | MLS | vs New York City Football Club | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | MLS | @ DC United | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | MLS | vs Orlando City | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | MLS | @ Inter Miami CF | H 2-2 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/32 | 2 | 2/3 | — | 6,07 |
| 30/08/2026 | MLS | vs Charlotte FC | B 0-2 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/54 | 2 | 3/4 | — | 6,44 |
| 24/08/2026 | MLS | vs Sporting Kansas City | T 2-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 0 | 2/4 | — | 6,37 |
| 02/08/2026 | MLS | @ Philadelphia Union | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/13 | 0 | 0/5 | — | 5,88 |
| 26/07/2026 | MLS | @ New England Revolution | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 55/59 | 1 | 2/5 | V | 6,25 |
| 23/07/2026 | MLS | @ Charlotte FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 60/62 | 2 | 2/5 | V | 6,52 |
| 18/07/2026 | MLS | @ Nashville SC | B 0-1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/39 | 2 | 2/3 | — | 6,48 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/04/2025 | 22 | 75 nghìn € |
| 04/06/2025 | 22 | 125 nghìn € |
| 11/09/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 10/12/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 01/06/2026 | 23 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/12/2024 | Stanford Cardinal (Stanford University) | Atlanta United | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2021 | Atlanta United Academy | Stanford Cardinal (Stanford University) | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2020 | Atlanta United FC II | Atlanta United Academy | Cho mượn | — |
| 06/03/2020 | Atlanta United Academy | Atlanta United FC II | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2019 | Atlanta United FC II | Atlanta United Academy | Cho mượn | — |
| 10/07/2019 | Atlanta United Academy | Atlanta United FC II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Georgia United | Atlanta United Academy | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật44
- Tư duy41
- Sức mạnh42
- Thể lực35