
Enea Mihaj là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo Atlanta United.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
23Trận ra sân
18Đá chính
1.574Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/9Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 23 | 18 | 1.574 | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 88% | 53% | 4 | 1 | 6,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.574 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/9
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1067/1199 (88%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 64/133 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/26
- Cắt bóng
- 24
- Phá bóng
- 81
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 65/121 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 30 / 22
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 35 / 34
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 156
- Phạm lỗi
- 21
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs Inter Miami CF | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | MLS | @ Montreal Impact | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | MLS | vs FC Cincinnati | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/64 | 0 | 1/6 | — | 5,94 |
| 27/09/2026 | MLS | vs New York City Football Club | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 62/75 | 3 | 6/9 | — | 6,33 |
| 20/09/2026 | MLS | @ Portland Timbers | T 1-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 1 | 1/2 | — | 6,48 |
| 13/09/2026 | MLS | @ DC United | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 73/80 | 1 | 6/7 | — | 7,65 |
| 10/09/2026 | MLS | vs Orlando City | B 2-3 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | — | — | 5,96 |
| 06/09/2026 | MLS | @ Inter Miami CF | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | MLS | vs Charlotte FC | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | MLS | vs Sporting Kansas City | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/09/2016 | 18 | 50 nghìn € |
| 20/12/2016 | 18 | 50 nghìn € |
| 10/05/2017 | 18 | 50 nghìn € |
| 17/12/2017 | 19 | 350 nghìn € |
| 21/05/2018 | 19 | 700 nghìn € |
| 06/12/2018 | 20 | 800 nghìn € |
| 20/05/2019 | 20 | 800 nghìn € |
| 22/09/2019 | 21 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2019 | 21 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 900 nghìn € |
| 03/08/2020 | 22 | 900 nghìn € |
| 11/02/2021 | 22 | 600 nghìn € |
| 31/10/2021 | 23 | 900 nghìn € |
| 08/06/2022 | 23 | 1,0 triệu € |
| 31/10/2022 | 24 | 1,0 triệu € |
| 01/03/2023 | 24 | 1,5 triệu € |
| 15/06/2023 | 24 | 1,5 triệu € |
| 26/12/2023 | 25 | 1,0 triệu € |
| 05/06/2024 | 25 | 1,5 triệu € |
| 07/10/2024 | 26 | 3,0 triệu € |
| 18/12/2024 | 26 | 3,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 26 | 4,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 27 | 4,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 27 | 3,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 3,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/07/2025 | FC Famalicao | Atlanta United | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2022 | PAOK Saloniki | FC Famalicao | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 30/06/2019 | Panetolikos Agrinio | PAOK Saloniki | Hết hạn mượn 0.85M € | 850 nghìn € |
| 19/07/2016 | Panetolikos U19 | Panetolikos Agrinio | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Panetolikos U17 | Panetolikos U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật39
- Tư duy46
- Sức mạnh69
- Thể lực59