
Mauricio Amaro là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Atlanta United.
Tiểu sử Mauricio Amaro
Mauricio Amaro là tiền vệ của câu lạc bộ Atlanta United, quốc tịch Uruguay, hiện 21 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 19/07/2005 và thuận chân phải. Trong mùa 2026, cầu thủ có 8 trận ra sân với 590 phút thi đấu và điểm trung bình 5,79. Giá trị thị trường hiện ở mức 2,5 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2029. Mốc chuyển nhượng gần nhất ghi nhận ngày 06/08/2026 là từ Defensor Sporting Montevideo đến Atlanta United, loại Hết hạn mượn, phí 2,6 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
590Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 8 | 7 | 590 | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 89% | 48% | 3 | 0 | 5,79 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 590 phút · điểm TB 5,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 348/390 (89%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/19 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 17
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/43 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 19
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 56
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs Inter Miami CF | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 46/53 | 1 | 2/3 | V | 6,07 |
| 15/10/2026 | MLS | @ Montreal Impact | T 3-0 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 43/48 | 1 | 2/9 | — | 6,76 |
| 11/10/2026 | MLS | vs FC Cincinnati | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 57/64 | 1 | 2/6 | V | 6,36 |
| 27/09/2026 | MLS | vs New York City Football Club | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 59/67 | 2 | 4/8 | — | 6,44 |
| 13/09/2026 | MLS | @ DC United | H 0-0 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/60 | 1 | 2/3 | V | 7,40 |
| 10/09/2026 | MLS | vs Orlando City | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 41/47 | 3 | 7/11 | — | 6,57 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/06/2024 | 18 | 75 nghìn € |
| 18/12/2024 | 19 | 75 nghìn € |
| 09/06/2025 | 19 | 250 nghìn € |
| 25/09/2025 | 20 | 700 nghìn € |
| 17/12/2025 | 20 | 1,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 20 | 1,4 triệu € |
| 17/09/2026 | 21 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/08/2026 | Defensor Sporting Montevideo | Atlanta United | Hết hạn mượn 2.6M € | 2,6 triệu € |
| 31/12/2023 | Defensor Sporting Club B | Defensor Sporting Montevideo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Defensor Sporting U19 | Defensor Sporting Club B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật47
- Tư duy55
- Sức mạnh48
- Thể lực46