Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

David Ayala

Inter Miami CFTiền vệARG
24Tuổi
170Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

David Ayala là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Inter Miami CF.

Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải

16Trận ra sân
6Đá chính
653Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—1366120003192%52%106,53
Cúp MLS–Mexico2026—20290000081%0%005,97
Cúp C1 CONCACAF2026—10120000088%75%006,19
Cúp C1 CONCACAF League2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 612 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
462/501 (92%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
28/41 (68%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
9
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/48 (52%)
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 19
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
53
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 29 phút · điểm TB 5,97

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/16 (81%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/2 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/08/2026

Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 12 phút · điểm TB 6,19

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
16/18 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/4 (75%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/08/2026

Cúp C1 CONCACAF League · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của David Ayala · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026MLS@ Atlanta UnitedT 3-1900000071/7511/2—7,20
15/10/2026MLSvs New York City Football ClubT 2-0890000099/10446/10—7,20
11/10/2026MLSvs DC UnitedT 4-0700000071/7100/3—6,80
28/09/2026MLS@ Columbus CrewB 1-2500000127/3224/4—6,25
21/09/2026MLSvs San Diego FCH 2-2dự bị00000—0———
17/09/2026Cúp C1 CONCACAF Leaguevs Cruz AzulT 2-0dự bị00000—0———
13/09/2026MLSvs Nashville SCH 2-2dự bị00000—0———
10/09/2026MLS@ Chicago FireH 1-1dự bị00000—0———
06/09/2026MLSvs Atlanta UnitedH 2-2dự bị00000—0———
30/08/2026MLSvs Montreal ImpactT 7-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 350 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 2,0 triệu €2021: 1,7 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2026: 3,0 triệu €2026: 2,5 triệu €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/08/201917350 nghìn €
04/12/201917500 nghìn €
07/04/202017450 nghìn €
07/02/2021182,0 triệu €
19/10/2021191,7 triệu €
31/03/2022193,0 triệu €
17/08/2022203,0 triệu €
07/11/2022203,0 triệu €
21/08/2023213,0 triệu €
17/12/2023213,0 triệu €
12/06/2024213,0 triệu €
11/12/2024223,0 triệu €
04/06/2025224,0 triệu €
10/12/2025234,0 triệu €
06/04/2026233,0 triệu €
01/06/2026232,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/01/2026Portland TimbersInter Miami CFHết hạn mượn 1.7M €1,7 triệu €
31/01/2022Estudiantes La PlataPortland TimbersHết hạn mượn 3.2M €3,2 triệu €
16/06/2019Club Estudiantes de La Plata U20Estudiantes La PlataChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy55
  • Sức mạnh55
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com