
Germán Berterame là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Inter Miami CF.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
29Trận ra sân
26Đá chính
2.344Phút
9Bàn thắng
7Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
260Phút/bàn
25/57Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
7,04Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 26 | 23 | 2.094 | 9 | 0 | 7 | 54 | 23 | 81% | 44% | 4 | 0 | 7,12 |
| Cúp C1 CONCACAF | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 82% | 25% | 1 | 0 | 6,22 |
| Cúp C1 CONCACAF League | 2026 | — | 1 | 1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 70% | 36% | 0 | 0 | 6,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.094 phút · điểm TB 7,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 9
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 7
- Sút / trúng đích
- 23/54
- Sút trong vòng cấm
- 47
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 9
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 16
- Rê bóng thành công
- 12/22
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/25
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/5/7
- Việt vị
- 8
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 410/506 (81%)
- Chuyền quyết định
- 29
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/10 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 86/193 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 31 / 48
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 55 / 59
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 169
- Phạm lỗi
- 39
- Bị phạm lỗi
- 25
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/28 (82%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/16 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
Cúp C1 CONCACAF League · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 70 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/24 (70%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/11 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | @ Atlanta United | T 3-1 | 81 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 23/25 | 0 | 3/5 | — | 8,51 |
| 15/10/2026 | MLS | vs New York City Football Club | T 2-0 | 75 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 17/24 | 1 | 2/3 | — | 7,79 |
| 11/10/2026 | MLS | vs DC United | T 4-0 | 90 | 0 | 2 | 2 | 1 | 2 | 25/30 | 0 | 1/8 | — | 7,94 |
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Chile | B 0-2 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/23 | 1 | 2/4 | — | 5,90 |
| 04/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mỹ | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Peru | H 1-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 1 | 3/8 | — | 6,46 |
| 27/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Colombia | H 1-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/2 | — | 6,55 |
| 21/09/2026 | MLS | vs San Diego FC | H 2-2 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 26/26 | 1 | 7/16 | — | 6,27 |
| 17/09/2026 | Cúp C1 CONCACAF League | vs Cruz Azul | T 2-0 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/24 | 1 | 4/11 | — | 6,38 |
| 13/09/2026 | MLS | vs Nashville SC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 24/27 | 3 | 4/6 | V | 6,34 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/08/2019 | 20 | 750 nghìn € |
| 09/01/2020 | 21 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 725 nghìn € |
| 26/06/2020 | 21 | 1,8 triệu € |
| 17/12/2020 | 22 | 3,5 triệu € |
| 20/04/2021 | 22 | 3,5 triệu € |
| 14/10/2021 | 22 | 5,0 triệu € |
| 10/04/2022 | 23 | 4,5 triệu € |
| 30/10/2022 | 23 | 4,5 triệu € |
| 29/03/2023 | 24 | 5,5 triệu € |
| 28/06/2023 | 24 | 5,5 triệu € |
| 28/12/2023 | 25 | 5,5 triệu € |
| 03/03/2024 | 25 | 7,0 triệu € |
| 13/06/2024 | 25 | 7,0 triệu € |
| 09/10/2024 | 25 | 7,5 triệu € |
| 10/12/2024 | 26 | 7,0 triệu € |
| 30/03/2025 | 26 | 6,0 triệu € |
| 25/05/2025 | 26 | 6,0 triệu € |
| 21/09/2025 | 26 | 7,0 triệu € |
| 28/12/2025 | 27 | 8,5 triệu € |
| 06/04/2026 | 27 | 12,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 27 | 12,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 12,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/01/2026 | Rayados de Monterrey | Inter Miami CF | Hết hạn mượn 12.6M € | 12,6 triệu € |
| 03/07/2022 | Atletico San Luis | Rayados de Monterrey | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | CA San Lorenzo de Almagro II | Atletico San Luis | Hết hạn mượn 1.4M € | 1,4 triệu € |
| 29/06/2019 | Patronato Parana | CA San Lorenzo de Almagro II | Cho mượn | — |
| 03/01/2019 | CA San Lorenzo de Almagro II | Patronato Parana | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Club Sportivo San Lorenzo U19 | CA San Lorenzo de Almagro II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật48
- Tư duy54
- Sức mạnh36
- Thể lực58