Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fafà Picault

Atlanta UnitedTiền đạoHAI
35Tuổi
173Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Fafà Picault là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch HAI, hiện khoác áo Atlanta United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

29Trận ra sân
16Đá chính
1.286Phút
5Bàn thắng
2Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
257Phút/bàn
9/22Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF2026-2027—442181002186%46%106,71
MLS2026—21876141111575%47%206,65
Vòng loại World Cup CONCACAF2026—443070019389%53%007,17

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 218 phút · điểm TB 6,71

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
64/74 (86%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
3/3 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
4
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/28 (46%)
Không chiến thắng / thua
4 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

MLS · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 761 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/11
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
9/17
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
9

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
206/273 (75%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
1/20 (5%)
Chuyền dài chính xác
7/11 (63%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
6
Phá bóng
12
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
53/112 (47%)
Không chiến thắng / thua
23 / 28
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
30 / 31
Bị tước bóng
13
Mất quyền kiểm soát
139
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Vòng loại World Cup CONCACAF · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 307 phút · điểm TB 7,17

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/9
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
131/146 (89%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
15/29 (51%)
Chuyền dài chính xác
5/6 (83%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
3
Phá bóng
1
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/28 (53%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 11
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
46
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Fafà Picault · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026MLSvs Inter Miami CFB 1-381011011/1401/3—7,40
15/10/2026MLS@ Montreal ImpactT 3-07000002/201/2V6,33
11/10/2026MLSvs FC CincinnatiB 1-34000006/702/4—6,29
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ Costa RicaB 0-2450000013/1401/7—5,96
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ Cộng hòa DominicaT 4-1610000012/1614/6—6,40
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs Costa RicaT 2-0540010113/1514/10V6,50
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs Trinidad và TobagoT 3-2581011126/2914/5—8,00
20/09/2026MLS@ Portland TimbersT 1-0dự bị00000—0———
13/09/2026MLS@ DC UnitedH 0-017000001/301/3—6,47
10/09/2026MLSvs Orlando CityB 2-312000004/500/1—6,24

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 75 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 450 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 575 nghìn €2018: 575 nghìn €2018: 750 nghìn €2019: 750 nghìn €2020: 750 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 700 nghìn €2021: 900 nghìn €2021: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 200 nghìn €20122026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/08/20122175 nghìn €
16/01/201523250 nghìn €
21/10/201524250 nghìn €
10/02/201624250 nghìn €
21/07/201625450 nghìn €
22/01/201725400 nghìn €
23/05/201726400 nghìn €
04/12/201726575 nghìn €
01/05/201827575 nghìn €
14/12/201827750 nghìn €
26/05/201928750 nghìn €
27/02/202029750 nghìn €
07/04/202029600 nghìn €
25/08/202029600 nghìn €
17/12/202029700 nghìn €
08/07/202130900 nghìn €
08/11/2021301,0 triệu €
17/08/2022311,0 triệu €
07/11/2022311,0 triệu €
21/08/202332800 nghìn €
17/12/202332800 nghìn €
12/06/202433800 nghìn €
11/12/202433600 nghìn €
16/04/202534500 nghìn €
04/06/202534400 nghìn €
10/12/202534300 nghìn €
01/06/202635200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/02/2026Inter Miami CFAtlanta UnitedChuyển nhượng—
30/12/2024Vancouver WhitecapsInter Miami CFChuyển nhượng—
10/01/2024Nashville SCVancouver WhitecapsChuyển nhượng—
08/11/2022Houston DynamoNashville SCHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
16/12/2020FC DallasHouston DynamoHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
25/11/2019Philadelphia UnionFC DallasHết hạn mượn 0.272499M €272 nghìn €
01/02/2017FC St. PauliPhiladelphia UnionChuyển nhượng—
30/08/2015AC Sparta PrahaFC St. PauliChuyển nhượng—
08/01/2015Fort Lauderdale StrikersAC Sparta PrahaChuyển nhượng—
09/03/2014Free PlayerFort Lauderdale StrikersChuyển nhượng—
31/12/2012Tampa Bay RowdiesFree PlayerTrở lại—
30/06/2011Cagliari U19Tampa Bay RowdiesChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy50
  • Sức mạnh38
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com