
Mateo Silvetti là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Inter Miami CF.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
17Trận ra sân
10Đá chính
952Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
317Phút/bàn
12/29Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 14 | 10 | 881 | 3 | 0 | 3 | 27 | 11 | 75% | 41% | 1 | 0 | 6,81 |
| Cúp C1 CONCACAF | 2026 | — | 2 | 0 | 47 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 68% | 0% | 0 | 0 | 6,54 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 1 | 0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 33% | 0 | 0 | 6,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 881 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 11/27
- Sút trong vòng cấm
- 19
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 9/24
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 194/258 (75%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 4/23 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/17 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 44/105 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 44
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 139
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 47 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/16 (68%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/4 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 3
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 24 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/3 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/09/2026 | MLS | vs Atlanta United | H 2-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/1 | — | 6,51 |
| 06/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Atletico San Luis | T 4-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 1/3 | — | 6,48 |
| 02/08/2026 | MLS | vs Columbus Crew | H 2-2 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/26 | 1 | 5/8 | — | 6,31 |
| 26/07/2026 | MLS | @ Montreal Impact | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0 | 26/30 | 0 | 2/10 | — | 6,63 |
| 23/07/2026 | MLS | vs Chicago Fire | T 3-2 | 74 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 20/32 | 1 | 5/13 | — | 6,09 |
| 25/05/2026 | MLS | vs Philadelphia Union | T 6-4 | 17 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 7/8 | 0 | 1/2 | — | 6,99 |
| 14/05/2026 | MLS | @ FC Cincinnati | T 5-3 | 13 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5/5 | 3 | 4/6 | — | 8,20 |
| 10/05/2026 | MLS | @ Toronto FC | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | MLS | @ Colorado Rapids | T 3-2 | 70 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 5/7 | 1 | 3/11 | — | 6,68 |
| 12/04/2026 | MLS | vs New York Red Bulls | H 2-2 | 68 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 17/22 | 0 | 1/4 | — | 7,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/12/2024 | 18 | 1,5 triệu € |
| 01/04/2025 | 19 | 3,5 triệu € |
| 01/06/2025 | 19 | 5,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 19 | 6,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 20 | 6,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 6,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/08/2025 | Club Atlético Newell's Old Boys | Inter Miami CF | Hết hạn mượn 4.2M € | 4,2 triệu € |
| 30/06/2024 | Club Atlético Newell's Old Boys II | Club Atlético Newell's Old Boys | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Newells U20 | Club Atlético Newell's Old Boys II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật55
- Tư duy53
- Sức mạnh37
- Thể lực45