
Paulo Díaz là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Atlanta United.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
599Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/6Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 8 | 7 | 599 | 0 | 0 | 0 | 6 | 0 | 89% | 54% | 0 | 0 | 6,83 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 599 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 339/379 (89%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 31/50 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 40
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/44 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 11
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 47
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs Inter Miami CF | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 40/43 | 2 | 3/4 | — | 6,59 |
| 15/10/2026 | MLS | @ Montreal Impact | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 38/44 | 1 | 3/5 | — | 7,97 |
| 11/10/2026 | MLS | vs FC Cincinnati | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mexico | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/51 | 2 | 3/4 | — | 8,10 |
| 30/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mỹ | B 2-4 | 32 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/20 | 1 | 1/3 | — | 6,10 |
| 27/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Canada | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | MLS | @ Portland Timbers | T 1-0 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/52 | 0 | 1/2 | — | 6,93 |
| 13/09/2026 | MLS | @ DC United | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | MLS | vs Orlando City | B 2-3 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 33/37 | 1 | 5/8 | — | 6,66 |
| 06/09/2026 | MLS | @ Inter Miami CF | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 47/54 | 1 | 5/13 | — | 6,09 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/01/2016 | 21 | 700 nghìn € |
| 05/02/2016 | 21 | 1,0 triệu € |
| 07/08/2016 | 21 | 1,0 triệu € |
| 12/02/2017 | 22 | 2,0 triệu € |
| 08/10/2017 | 23 | 2,5 triệu € |
| 07/05/2018 | 23 | 4,0 triệu € |
| 07/01/2019 | 24 | 7,0 triệu € |
| 31/05/2019 | 24 | 8,0 triệu € |
| 04/12/2019 | 25 | 6,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 4,8 triệu € |
| 07/02/2021 | 26 | 5,2 triệu € |
| 10/06/2021 | 26 | 6,5 triệu € |
| 19/10/2021 | 27 | 7,0 triệu € |
| 23/05/2022 | 27 | 7,0 triệu € |
| 05/09/2022 | 28 | 5,5 triệu € |
| 25/10/2022 | 28 | 5,5 triệu € |
| 04/04/2023 | 28 | 4,5 triệu € |
| 03/07/2023 | 28 | 4,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 29 | 5,0 triệu € |
| 11/06/2024 | 29 | 5,5 triệu € |
| 12/12/2024 | 30 | 5,5 triệu € |
| 01/04/2025 | 30 | 5,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 30 | 4,5 triệu € |
| 23/09/2025 | 31 | 4,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 31 | 3,0 triệu € |
| 17/03/2026 | 31 | 2,5 triệu € |
| 21/05/2026 | 31 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/07/2026 | River Plate | Atlanta United | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2019 | Al Ahli SC | River Plate | Hết hạn mượn 3.6M € | 3,6 triệu € |
| 14/08/2018 | CA San Lorenzo | Al Ahli SC | Hết hạn mượn 2.63M € | 2,6 triệu € |
| 25/01/2016 | Colo Colo | CA San Lorenzo | Hết hạn mượn 0.92M € | 920 nghìn € |
| 30/06/2015 | Palestino | Colo Colo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Palestino U21 | Palestino | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật49
- Tư duy51
- Sức mạnh77
- Thể lực69