Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dayne St. Clair

Inter Miami CFThủ mônCAN
29Tuổi
191Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
3,5 triệu €Giá trị

Dayne St. Clair là thủ môn 29 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Inter Miami CF.

Mùa 2026 · tổng hợp 5 giải

27Trận ra sân
27Đá chính
2.430Phút
74Cứu thua
82%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—24242.1606541782%53%406,72
Cúp C1 CONCACAF2026—2218050189%100%007,17
Cúp C1 CONCACAF League2026—119040069%—007,62
Cúp MLS–Mexico2026—000000——00—
World Cup2026—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 2.160 phút · điểm TB 6,72

Thủ môn

Cứu thua
65
Đấm bóng
4
Băng ra (thành công / tổng)
22/23
Bắt bóng bổng tốt
14

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
17
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
619/749 (82%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
96/223 (43%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/13 (53%)
Không chiến thắng / thua
4 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
132
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,17

Thủ môn

Cứu thua
5
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
49/55 (89%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
9/15 (60%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/08/2026

Cúp C1 CONCACAF League · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,62

Thủ môn

Cứu thua
4
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
23/33 (69%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/16 (37%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/08/2026

World Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dayne St. Clair · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026MLS@ Atlanta UnitedT 3-19020030/380——6,68
15/10/2026MLSvs New York City Football ClubT 2-09050036/3901/1—7,91
11/10/2026MLSvs DC UnitedT 4-09020221/2301/1—7,48
07/10/2026Giao hữu quốc tế@ MỹB 0-19000018/230——6,20
04/10/2026Giao hữu quốc tếvs PeruT 2-0dự bị000—0———
27/09/2026Giao hữu quốc tếvs ChileT 1-09030125/260——7,11
21/09/2026MLSvs San Diego FCH 2-29010017/2300/1—6,25
17/09/2026Cúp C1 CONCACAF Leaguevs Cruz AzulT 2-09040023/330——7,62
13/09/2026MLSvs Nashville SCH 2-29010026/3200/1—6,03
10/09/2026MLS@ Chicago FireH 1-19020217/220——6,93

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 2,8 triệu €2025: 3,5 triệu €2026: 3,5 triệu €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/03/20192150 nghìn €
24/10/201922100 nghìn €
25/08/202023150 nghìn €
17/12/2020231,0 triệu €
08/07/2021241,0 triệu €
08/11/2021241,0 triệu €
17/08/2022251,5 triệu €
07/11/2022251,5 triệu €
21/08/2023262,0 triệu €
17/12/2023262,0 triệu €
12/06/2024272,0 triệu €
11/12/2024272,0 triệu €
04/06/2025282,8 triệu €
10/12/2025283,5 triệu €
01/06/2026293,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/01/2026Minnesota United FCInter Miami CFChuyển nhượng—
14/08/2020San AntonioMinnesota United FCCho mượn—
11/02/2020Minnesota United FCSan AntonioChuyển nhượng—
29/11/2019Forward Madison FCMinnesota United FCCho mượn—
03/04/2019Minnesota United FCForward Madison FCChuyển nhượng—
10/01/2019Maryland Terrapins (University of Maryland)Minnesota United FCChuyển nhượng—
31/07/2018Red Bull New York U-23Maryland Terrapins (University of Maryland)Cho mượn—
30/04/2018Maryland Terrapins (University of Maryland)Red Bull New York U-23Chuyển nhượng—
31/07/2017K-W United FCMaryland Terrapins (University of Maryland)Cho mượn—
30/04/2017Maryland Terrapins (University of Maryland)K-W United FCChuyển nhượng—
31/07/2016K-W United FCMaryland Terrapins (University of Maryland)Cho mượn—
30/04/2016Maryland Terrapins (University of Maryland)K-W United FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực46
  • Chỉ số 160
  • Chỉ số 251
  • Chỉ số 453
  • Chỉ số 359
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com