
Matthew Edwards là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Atlanta United.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
20Trận ra sân
9Đá chính
929Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 20 | 9 | 929 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 87% | 49% | 3 | 0 | 6,35 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 929 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 376/430 (87%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 3/25 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/25 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/24
- Cắt bóng
- 19
- Phá bóng
- 29
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 46/93 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 35 / 36
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 113
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs Inter Miami CF | B 1-3 | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/12 | 0 | — | — | 5,99 |
| 15/10/2026 | MLS | @ Montreal Impact | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 40/48 | 5 | 8/8 | — | 7,54 |
| 11/10/2026 | MLS | vs FC Cincinnati | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | MLS | vs New York City Football Club | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 47/54 | 0 | 2/6 | — | 5,53 |
| 20/09/2026 | MLS | @ Portland Timbers | T 1-0 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/18 | 2 | 5/10 | — | 6,57 |
| 13/09/2026 | MLS | @ DC United | H 0-0 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 23/25 | 1 | 2/5 | — | 7,04 |
| 10/09/2026 | MLS | vs Orlando City | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | MLS | @ Inter Miami CF | H 2-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/19 | 0 | 0/3 | V | 5,65 |
| 30/08/2026 | MLS | vs Charlotte FC | B 0-2 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/33 | 3 | 5/5 | — | 6,80 |
| 24/08/2026 | MLS | vs Sporting Kansas City | T 2-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 1/2 | — | 6,53 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/09/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 11/12/2024 | 21 | 125 nghìn € |
| 16/04/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 04/06/2025 | 22 | 450 nghìn € |
| 10/12/2025 | 22 | 450 nghìn € |
| 01/06/2026 | 23 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/06/2024 | Atlanta United FC II | Atlanta United | Chuyển nhượng | — |
| 21/12/2023 | North Carolina University | Atlanta United FC II | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2021 | Atlanta United Academy | North Carolina University | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2020 | Atlanta United FC II | Atlanta United Academy | Cho mượn | — |
| 09/07/2020 | Atlanta United Academy | Atlanta United FC II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật45
- Tư duy46
- Sức mạnh56
- Thể lực42