
Luke Brennan là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Atlanta United.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
17Trận ra sân
4Đá chính
480Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/11Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 17 | 4 | 480 | 0 | 0 | 0 | 11 | 2 | 84% | 30% | 2 | 0 | 6,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 480 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/11
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 1/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 122/145 (84%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 4/14 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/62 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 28
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 64
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs Inter Miami CF | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | MLS | vs FC Cincinnati | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | MLS | vs New York City Football Club | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/25 | 2 | 4/9 | V | 6,67 |
| 20/09/2026 | MLS | @ Portland Timbers | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | MLS | @ DC United | H 0-0 | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 1/1 | — | 6,67 |
| 10/09/2026 | MLS | vs Orlando City | B 2-3 | 26 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 11/12 | 1 | 2/3 | — | 6,05 |
| 06/09/2026 | MLS | @ Inter Miami CF | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | MLS | vs Sporting Kansas City | T 2-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 1 | 1/4 | V | 6,13 |
| 20/08/2026 | MLS | @ Minnesota United FC | T 2-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/6 | — | 6,24 |
| 16/08/2026 | MLS | vs New York Red Bulls | T 2-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 1 | 1/4 | — | 6,22 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/03/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 12/06/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 11/12/2024 | 19 | 150 nghìn € |
| 04/06/2025 | 20 | 150 nghìn € |
| 11/09/2025 | 20 | 350 nghìn € |
| 10/12/2025 | 20 | 400 nghìn € |
| 01/06/2026 | 21 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2023 | Atlanta United FC II | Atlanta United | Chuyển nhượng | — |
| 08/03/2023 | Atlanta United Academy | Atlanta United FC II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật52
- Tư duy47
- Sức mạnh35
- Thể lực33