Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ian Fray

Inter Miami CFHậu vệJAM
24Tuổi
183Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Ian Fray là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch JAM, hiện khoác áo Inter Miami CF.

Mùa 2026 · tổng hợp 5 giải

30Trận ra sân
23Đá chính
1.908Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1908Phút/bàn
3/16Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
10/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—22181.44010211387%51%706,16
Cúp MLS–Mexico2026—332660014085%68%106,73
Vòng loại World Cup CONCACAF2026—321470001083%55%206,47
Play-off liên lục địa World Cup2026—10370000091%69%007,02
Cúp C1 CONCACAF2026—101800000100%66%006,55

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.440 phút · điểm TB 6,16

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
3/11
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
11/24
Đá phạt (bàn / sút)
0/32
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
593/676 (87%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
5/28 (17%)
Chuyền dài chính xác
10/23 (43%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/30
Cắt bóng
18
Phá bóng
27
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
82/158 (51%)
Không chiến thắng / thua
9 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
73 / 63
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
161
Phạm lỗi
23
Bị phạm lỗi
32

Kỷ luật

Thẻ vàng
7
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 266 phút · điểm TB 6,73

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
109/127 (85%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
7/14 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
4
Phá bóng
5
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/22 (68%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/08/2026

Vòng loại World Cup CONCACAF · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 147 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
68/81 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/27 (55%)
Không chiến thắng / thua
5 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 11
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/09/2026

Play-off liên lục địa World Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 37 phút · điểm TB 7,02

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
22/24 (91%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/13 (69%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 18 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/13 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ian Fray · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026MLS@ Atlanta UnitedT 3-1dự bị00000—0———
15/10/2026MLSvs New York City Football ClubT 2-01000002/300/1——
11/10/2026MLSvs DC UnitedT 4-012000018/902/2—7,21
13/09/2026MLSvs Nashville SCH 2-2660000125/2615/9—6,34
10/09/2026MLS@ Chicago FireH 1-1900010023/2726/13—6,58
06/09/2026MLSvs Atlanta UnitedH 2-2900000022/2534/8—6,46
30/08/2026MLSvs Montreal ImpactT 7-1860010035/3758/12V6,51
23/08/2026MLSvs Toronto FCB 1-2900010061/6622/5—6,32
20/08/2026MLS@ Philadelphia UnionH 2-2900100137/4505/10V5,94
16/08/2026MLS@ Nashville SCB 1-4750010024/2804/6—6,18

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 800 nghìn €2026: 1,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/04/202118100 nghìn €
08/07/20211875 nghìn €
08/11/20211975 nghìn €
17/08/20221975 nghìn €
07/11/20222075 nghìn €
21/08/202320600 nghìn €
17/12/202321600 nghìn €
12/06/202421600 nghìn €
11/12/202422500 nghìn €
04/06/202522500 nghìn €
10/12/202523500 nghìn €
01/06/202623800 nghìn €
17/09/2026241,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/01/2021International Miami BInter Miami CFChuyển nhượng—
14/02/2020Inter Miami CF AcademyInternational Miami BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy45
  • Sức mạnh59
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com