Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Carlos Henrique Casimiro

Inter Miami CFTiền vệBRA
34Tuổi
185Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
6,0 triệu €Giá trị

Carlos Henrique Casimiro là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Inter Miami CF.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

18Trận ra sân
18Đá chính
1.588Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
397Phút/bàn
6/15Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
7,04Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—14141.22830010490%60%407,01
Cúp MLS–Mexico2026—332700014188%53%206,62
Cúp C1 CONCACAF League2026—11901001192%75%008,81

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 1.228 phút · điểm TB 7,01

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/10
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
907/1005 (90%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
84/122 (68%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
20
Phá bóng
68
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
53/87 (60%)
Không chiến thắng / thua
19 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
34 / 25
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
126
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
142/161 (88%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
10/16 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
4
Phá bóng
9
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/32 (53%)
Không chiến thắng / thua
5 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 10
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/08/2026

Cúp C1 CONCACAF League · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 8,81

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
60/65 (92%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
9/14 (64%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/4 (75%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Carlos Henrique Casimiro · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026MLS@ Atlanta UnitedT 3-1750000059/6201/1—7,34
15/10/2026MLSvs New York City Football ClubT 2-0900000174/7824/6—8,00
11/10/2026MLSvs DC UnitedT 4-0900000180/9112/2—7,58
28/09/2026MLS@ Columbus CrewB 1-2900010059/6214/5V6,72
21/09/2026MLSvs San Diego FCH 2-2900000283/9022/5—6,78
17/09/2026Cúp C1 CONCACAF Leaguevs Cruz AzulT 2-0901011060/6513/4—8,81
13/09/2026MLSvs Nashville SCH 2-2900000178/8312/3—6,89
10/09/2026MLS@ Chicago FireH 1-1901011164/7013/4—7,83
06/09/2026MLSvs Atlanta UnitedH 2-2901011065/7106/7V7,30
30/08/2026MLSvs Montreal ImpactT 7-1901021077/8127/10—8,43

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 750 nghìn €2010: 1,0 triệu €2011: 4,0 triệu €2011: 6,0 triệu €2011: 8,0 triệu €2011: 7,5 triệu €2012: 6,5 triệu €2012: 6,5 triệu €2012: 4,5 triệu €2013: 4,5 triệu €2013: 5,0 triệu €2013: 6,0 triệu €2014: 6,0 triệu €2014: 6,0 triệu €2015: 7,0 triệu €2015: 10,0 triệu €2015: 15,0 triệu €2016: 15,0 triệu €2016: 16,0 triệu €2016: 20,0 triệu €2017: 25,0 triệu €2017: 30,0 triệu €2017: 40,0 triệu €2018: 60,0 triệu €2018: 60,0 triệu €2018: 70,0 triệu €2018: 70,0 triệu €2019: 60,0 triệu €2019: 70,0 triệu €2020: 80,0 triệu €2020: 64,0 triệu €2020: 65,0 triệu €2021: 70,0 triệu €2021: 70,0 triệu €2021: 60,0 triệu €2022: 50,0 triệu €2022: 40,0 triệu €2022: 50,0 triệu €2022: 50,0 triệu €2023: 40,0 triệu €2023: 30,0 triệu €2024: 20,0 triệu €2024: 15,0 triệu €2024: 12,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2026: 6,0 triệu €20102026
Bảng số liệu (47 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/09/201018750 nghìn €
09/12/2010181,0 triệu €
20/02/2011184,0 triệu €
29/05/2011196,0 triệu €
19/07/2011198,0 triệu €
07/12/2011197,5 triệu €
01/02/2012196,5 triệu €
23/05/2012206,5 triệu €
04/12/2012204,5 triệu €
04/02/2013204,5 triệu €
08/05/2013215,0 triệu €
21/06/2013216,0 triệu €
22/01/2014216,0 triệu €
19/07/2014226,0 triệu €
16/02/2015227,0 triệu €
30/06/20152310,0 triệu €
21/11/20152315,0 triệu €
21/02/20162315,0 triệu €
06/04/20162416,0 triệu €
14/07/20162420,0 triệu €
23/01/20172425,0 triệu €
04/06/20172530,0 triệu €
31/12/20172540,0 triệu €
21/03/20182660,0 triệu €
29/05/20182660,0 triệu €
30/10/20182670,0 triệu €
20/12/20182670,0 triệu €
10/06/20192760,0 triệu €
19/12/20192770,0 triệu €
04/03/20202880,0 triệu €
07/04/20202864,0 triệu €
07/10/20202865,0 triệu €
04/01/20212870,0 triệu €
09/06/20212970,0 triệu €
29/12/20212960,0 triệu €
20/03/20223050,0 triệu €
02/06/20223040,0 triệu €
14/09/20223050,0 triệu €
02/11/20223050,0 triệu €
19/06/20233140,0 triệu €
18/12/20233130,0 triệu €
26/05/20243220,0 triệu €
30/09/20243215,0 triệu €
15/12/20243212,0 triệu €
29/05/20253310,0 triệu €
08/12/2025338,0 triệu €
02/06/2026346,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 80,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 6,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/07/2026Manchester UnitedInter Miami CFChuyển nhượng—
21/08/2022Real MadridManchester UnitedHết hạn mượn 70M €70,0 triệu €
01/07/2015FC PortoReal MadridHết hạn mượn 15M €15,0 triệu €
30/06/2015Real MadridFC PortoHết hạn mượn 7.5M €7,5 triệu €
29/06/2015FC PortoReal MadridCho mượn—
18/07/2014Real MadridFC PortoChuyển nhượng 0.6M €600 nghìn €
30/06/2013São Paulo - SPReal MadridHết hạn mượn 6M €6,0 triệu €
29/06/2013Real Madrid CastillaSão Paulo - SPCho mượn—
30/01/2013São Paulo - SPReal Madrid CastillaChuyển nhượng—
30/06/2010Sao Paulo U20São Paulo - SPChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật64
  • Tư duy60
  • Sức mạnh66
  • Thể lực65
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com