
Sergi Santos là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Atlanta United.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
0Đá chính
91Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 8 | 0 | 91 | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 65% | 48% | 0 | 0 | 5,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 91 phút · điểm TB 5,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/26 (65%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/35 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 10
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs Inter Miami CF | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | MLS | @ Montreal Impact | T 3-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 4/7 | — | 6,60 |
| 11/10/2026 | MLS | vs FC Cincinnati | B 1-3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 3/5 | — | — |
| 27/09/2026 | MLS | vs New York City Football Club | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | MLS | @ Portland Timbers | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | MLS | @ DC United | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | MLS | vs Orlando City | B 2-3 | 12 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1/2 | 0 | 0/5 | — | 6,38 |
| 06/09/2026 | MLS | @ Inter Miami CF | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | MLS | vs Charlotte FC | B 0-2 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 0/1 | — | 6,30 |
| 24/08/2026 | MLS | vs Sporting Kansas City | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/01/2016 | 21 | 150 nghìn € |
| 18/10/2017 | 23 | 300 nghìn € |
| 02/06/2018 | 23 | 450 nghìn € |
| 19/03/2019 | 24 | 450 nghìn € |
| 26/05/2019 | 24 | 450 nghìn € |
| 29/11/2019 | 25 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 350 nghìn € |
| 25/08/2020 | 25 | 650 nghìn € |
| 12/11/2020 | 26 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2020 | 26 | 1,5 triệu € |
| 08/07/2021 | 26 | 1,5 triệu € |
| 08/11/2021 | 27 | 2,0 triệu € |
| 17/08/2022 | 27 | 2,0 triệu € |
| 07/11/2022 | 28 | 1,8 triệu € |
| 21/08/2023 | 28 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2023 | 29 | 1,5 triệu € |
| 12/06/2024 | 29 | 1,5 triệu € |
| 11/12/2024 | 30 | 1,2 triệu € |
| 04/06/2025 | 30 | 1,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 31 | 800 nghìn € |
| 01/06/2026 | 31 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/02/2026 | Houston Dynamo | Atlanta United | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2025 | FC Cincinnati | Houston Dynamo | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2022 | Philadelphia Union | FC Cincinnati | Hết hạn mượn 0.840909M € | 840 nghìn € |
| 31/12/2018 | Audax Italiano | Philadelphia Union | Hết hạn mượn 0.447M € | 447 nghìn € |
| 31/12/2014 | Audax Italiano U21 | Audax Italiano | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | America Futebol Clube (MG) U17 | Audax Italiano U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật46
- Tư duy47
- Sức mạnh41
- Thể lực53