Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sergi Santos

Atlanta UnitedTiền đạoBRA
32Tuổi
180Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Sergi Santos là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Atlanta United.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
0Đá chính
91Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,65Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—80910006165%48%005,65

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 91 phút · điểm TB 5,65

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
8/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
17/26 (65%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/35 (48%)
Không chiến thắng / thua
4 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 10
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sergi Santos · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026MLSvs Inter Miami CFB 1-3dự bị00000—0———
15/10/2026MLS@ Montreal ImpactT 3-016000004/404/7—6,60
11/10/2026MLSvs FC CincinnatiB 1-31000002/303/5——
27/09/2026MLSvs New York City Football ClubH 2-2dự bị00000—0———
20/09/2026MLS@ Portland TimbersT 1-0dự bị00000—0———
13/09/2026MLS@ DC UnitedH 0-0dự bị00000—0———
10/09/2026MLSvs Orlando CityB 2-312002011/200/5—6,38
06/09/2026MLS@ Inter Miami CFH 2-2dự bị00000—0———
30/08/2026MLSvs Charlotte FCB 0-226001005/600/1—6,30
24/08/2026MLSvs Sporting Kansas CityT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 150 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 450 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 1,5 triệu €2020: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 1,8 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2026: 600 nghìn €20162026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/01/201621150 nghìn €
18/10/201723300 nghìn €
02/06/201823450 nghìn €
19/03/201924450 nghìn €
26/05/201924450 nghìn €
29/11/201925450 nghìn €
07/04/202025350 nghìn €
25/08/202025650 nghìn €
12/11/2020261,5 triệu €
17/12/2020261,5 triệu €
08/07/2021261,5 triệu €
08/11/2021272,0 triệu €
17/08/2022272,0 triệu €
07/11/2022281,8 triệu €
21/08/2023281,5 triệu €
17/12/2023291,5 triệu €
12/06/2024291,5 triệu €
11/12/2024301,2 triệu €
04/06/2025301,0 triệu €
10/12/202531800 nghìn €
01/06/202631600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/02/2026Houston DynamoAtlanta UnitedChuyển nhượng—
01/09/2025FC CincinnatiHouston DynamoChuyển nhượng—
07/07/2022Philadelphia UnionFC CincinnatiHết hạn mượn 0.840909M €840 nghìn €
31/12/2018Audax ItalianoPhiladelphia UnionHết hạn mượn 0.447M €447 nghìn €
31/12/2014Audax Italiano U21Audax ItalianoChuyển nhượng—
30/06/2013America Futebol Clube (MG) U17Audax Italiano U21Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy47
  • Sức mạnh41
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com