Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rocco Rios Novo

Inter Miami CFThủ mônARG
24Tuổi
178Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Rocco Rios Novo là thủ môn 24 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Inter Miami CF.

Tiểu sử Rocco Rios Novo

Rocco Rios Novo là thủ môn của câu lạc bộ Inter Miami CF, quốc tịch Argentina (mã ARG), sinh ngày 04/06/2002 và hiện 24 tuổi. Anh cao 178 cm, nặng 70 kg, thuận chân phải và có hợp đồng với Inter Miami CF đến 29/06/2029. Mùa 2026, anh ra sân 9 trận với 810 phút thi đấu, thực hiện 33 pha cứu thua và đạt điểm trung bình 6,80. Trong đó có 6 trận tại MLS với 20 lần cứu thua và 3 trận tại Cúp MLS–Mexico với 13 lần cứu thua. Giá trị thị trường hiện là 500 nghìn €, cao nhất là 1,0 triệu € (2022).

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
33Cứu thua
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—66540202785%100%006,87
Cúp MLS–Mexico2026—33270131277%—006,67
Cúp C1 CONCACAF League2026—000000——00—
Cúp C1 CONCACAF2026—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,87

Thủ môn

Cứu thua
20
Đấm bóng
2
Băng ra (thành công / tổng)
3/3
Bắt bóng bổng tốt
5

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
163/191 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
23/50 (46%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/6 (100%)
Không chiến thắng / thua
5 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
30
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,67

Thủ môn

Cứu thua
13
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
57/74 (77%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
11/28 (39%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/08/2026

Cúp C1 CONCACAF League · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/03/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rocco Rios Novo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026MLS@ Atlanta UnitedT 3-1dự bị000—0———
15/10/2026MLSvs New York City Football ClubT 2-0dự bị000—0———
11/10/2026MLSvs DC UnitedT 4-0dự bị000—0———
28/09/2026MLS@ Columbus CrewB 1-29041026/3302/2—6,96
21/09/2026MLSvs San Diego FCH 2-2dự bị000—0———
17/09/2026Cúp C1 CONCACAF Leaguevs Cruz AzulT 2-0dự bị000—0———
13/09/2026MLSvs Nashville SCH 2-2dự bị000—0———
10/09/2026MLS@ Chicago FireH 1-1dự bị000—0———
06/09/2026MLSvs Atlanta UnitedH 2-2dự bị000—0———
30/08/2026MLSvs Montreal ImpactT 7-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 500 nghìn €2019: 750 nghìn €2020: 675 nghìn €2021: 675 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 750 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 750 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/08/201917500 nghìn €
04/12/201917750 nghìn €
07/04/202017675 nghìn €
07/02/202118675 nghìn €
09/04/202118700 nghìn €
24/11/202119750 nghìn €
17/08/2022201,0 triệu €
07/11/2022201,0 triệu €
18/05/202320750 nghìn €
28/11/202321500 nghìn €
27/05/202421500 nghìn €
29/10/202422400 nghìn €
04/06/202523300 nghìn €
11/09/202523500 nghìn €
10/12/202523600 nghìn €
01/06/202623500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/01/2026Club Atlético LanúsInter Miami CFHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
30/12/2025Inter Miami CFClub Atlético LanúsCho mượn—
30/01/2025Club Atlético LanúsInter Miami CFChuyển nhượng—
29/11/2024Phoenix Rising FCClub Atlético LanúsCho mượn—
18/01/2024Club Atlético LanúsPhoenix Rising FCChuyển nhượng—
29/11/2023Phoenix Rising FCClub Atlético LanúsCho mượn—
30/01/2023Club Atlético LanúsPhoenix Rising FCChuyển nhượng—
30/12/2022Atlanta UnitedClub Atlético LanúsCho mượn—
26/04/2022Club Atlético LanúsAtlanta UnitedChuyển nhượng 0.075M €75 nghìn €
31/12/2021Club Atlético Lanús IIClub Atlético LanúsChuyển nhượng—
29/11/2021Atlanta United FC IIClub Atlético Lanús IICho mượn—
01/03/2021Club Atlético Lanús IIAtlanta United FC IIChuyển nhượng—
31/12/2018Lanus U20Club Atlético Lanús IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực31
  • Chỉ số 158
  • Chỉ số 239
  • Chỉ số 454
  • Chỉ số 362
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com