Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Facundo Mura

Inter Miami CFHậu vệARG
27Tuổi
170Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Facundo Mura là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Inter Miami CF.

Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải

30Trận ra sân
16Đá chính
1.644Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—24121.3070004189%54%006,47
Cúp C1 CONCACAF2026—221500002193%33%006,92
Cúp MLS–Mexico2026—311100000079%28%006,16
Cúp C1 CONCACAF League2026—11770000082%66%007,04

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.307 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
592/660 (89%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
5/30 (16%)
Chuyền dài chính xác
23/40 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
11
Phá bóng
29
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/51 (54%)
Không chiến thắng / thua
2 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 17
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
113
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 150 phút · điểm TB 6,92

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
92/98 (93%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
6/9 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/3 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/08/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 110 phút · điểm TB 6,16

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
31/39 (79%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/7 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/7 (28%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/08/2026

Cúp C1 CONCACAF League · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 77 phút · điểm TB 7,04

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
37/45 (82%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/5 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Facundo Mura · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026MLS@ Atlanta UnitedT 3-19000005/611/1—6,66
28/09/2026MLS@ Columbus CrewB 1-2710000020/2000/2—6,27
21/09/2026MLSvs San Diego FCH 2-2900000131/320——6,49
17/09/2026Cúp C1 CONCACAF Leaguevs Cruz AzulT 2-0770000037/4512/3—7,04
13/09/2026MLSvs Nashville SCH 2-2240000014/1411/1—6,15
10/09/2026MLS@ Chicago FireH 1-112000005/700/1—6,24
06/09/2026MLSvs Atlanta UnitedH 2-2450000020/2144/5—6,66
30/08/2026MLSvs Montreal ImpactT 7-14000003/40——6,29
23/08/2026MLSvs Toronto FCB 1-2640000028/3122/4—6,67
20/08/2026MLS@ Philadelphia UnionH 2-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 250 nghìn €2019: 1,8 triệu €2019: 3,5 triệu €2020: 3,2 triệu €2021: 2,8 triệu €2021: 2,8 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 3,5 triệu €2023: 3,2 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 1,7 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 2,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/05/201920250 nghìn €
05/08/2019201,8 triệu €
04/12/2019203,5 triệu €
07/04/2020213,2 triệu €
07/02/2021212,8 triệu €
19/10/2021222,8 triệu €
23/05/2022233,5 triệu €
25/10/2022233,5 triệu €
03/07/2023243,2 triệu €
03/10/2023242,5 triệu €
18/12/2023242,0 triệu €
11/06/2024252,0 triệu €
12/12/2024252,0 triệu €
01/04/2025261,7 triệu €
01/06/2025261,5 triệu €
16/12/2025262,0 triệu €
01/06/2026272,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/01/2026Racing Club de AvellanedaInter Miami CFChuyển nhượng—
04/01/2026Free playerInter Miami CFChuyển nhượng—
12/01/2022Estudiantes La PlataRacing Club de AvellanedaHết hạn mượn 0.9M €900 nghìn €
30/12/2021Colon de Santa FeEstudiantes La PlataCho mượn—
12/02/2021Estudiantes La PlataColon de Santa FeChuyển nhượng—
31/12/2018Club Estudiantes de La Plata IIEstudiantes La PlataChuyển nhượng—
31/12/2017Club Estudiantes de La Plata U20Club Estudiantes de La Plata IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy45
  • Sức mạnh59
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com