
Miguel Almirón là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Atlanta United.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
27Trận ra sân
26Đá chính
2.231Phút
6Bàn thắng
5Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
371Phút/bàn
24/66Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 23 | 22 | 1.946 | 6 | 0 | 5 | 62 | 24 | 81% | 51% | 0 | 0 | 6,94 |
| World Cup | 2026 | — | 4 | 4 | 285 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 68% | 54% | 1 | 1 | 6,03 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.946 phút · điểm TB 6,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 24/62
- Sút trong vòng cấm
- 39
- Sút ngoài vòng cấm
- 23
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 9
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 10
- Rê bóng thành công
- 29/43
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/35
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/8/8
- Việt vị
- 16
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 671/822 (81%)
- Chuyền quyết định
- 52
- Tạt bóng chính xác
- 23/84 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 24/46 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 20
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 17
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 83/161 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 81 / 65
- Bị tước bóng
- 33
- Mất quyền kiểm soát
- 318
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 35
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
World Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 285 phút · điểm TB 6,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 47/69 (68%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/9 (11%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/46 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 18
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs Inter Miami CF | B 1-3 | 82 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 17/23 | 0 | 1/6 | — | 6,33 |
| 15/10/2026 | MLS | @ Montreal Impact | T 3-0 | 83 | 1 | 0 | 3 | 2 | 2 | 27/33 | 0 | 3/5 | — | 8,20 |
| 11/10/2026 | MLS | vs FC Cincinnati | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 5 | 33/39 | 0 | 3/3 | — | 8,20 |
| 03/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Colombia | T 1-0 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/29 | 1 | 2/4 | — | 6,20 |
| 28/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Bolivia | T 2-0 | 71 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,90 |
| 20/09/2026 | MLS | @ Portland Timbers | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 35/40 | 1 | 1/6 | — | 6,29 |
| 13/09/2026 | MLS | @ DC United | H 0-0 | 73 | 0 | 0 | 5 | 1 | 4 | 34/38 | 0 | 1/4 | — | 6,76 |
| 10/09/2026 | MLS | vs Orlando City | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 31/40 | 0 | 1/2 | — | 6,37 |
| 06/09/2026 | MLS | @ Inter Miami CF | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 3 | 27/35 | 0 | 3/7 | — | 7,69 |
| 30/08/2026 | MLS | vs Charlotte FC | B 0-2 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 19/21 | 0 | — | — | 6,15 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/02/2016 | 21 | 800 nghìn € |
| 07/08/2016 | 22 | 5,5 triệu € |
| 03/03/2017 | 23 | 6,0 triệu € |
| 23/05/2017 | 23 | 6,5 triệu € |
| 04/12/2017 | 23 | 8,0 triệu € |
| 01/05/2018 | 24 | 10,0 triệu € |
| 14/12/2018 | 24 | 15,0 triệu € |
| 04/03/2019 | 25 | 20,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 25 | 20,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 25 | 20,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 16,0 triệu € |
| 12/10/2020 | 26 | 16,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 27 | 16,0 triệu € |
| 07/06/2021 | 27 | 16,0 triệu € |
| 15/07/2021 | 27 | 17,5 triệu € |
| 22/12/2021 | 27 | 16,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 28 | 16,0 triệu € |
| 14/09/2022 | 28 | 18,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 28 | 20,0 triệu € |
| 15/03/2023 | 29 | 35,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 29 | 32,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 29 | 30,0 triệu € |
| 13/03/2024 | 30 | 20,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 30 | 20,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 30 | 16,0 triệu € |
| 16/04/2025 | 31 | 12,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 31 | 10,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 31 | 9,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 32 | 7,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 35,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 7,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật59
- Tư duy58
- Sức mạnh38
- Thể lực42