Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Steven Alzate

Atlanta UnitedTiền vệCOL
28Tuổi
177Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Steven Alzate là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Atlanta United.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

15Trận ra sân
4Đá chính
564Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—1545640007190%53%106,48

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 564 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/7
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
8/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
315/350 (90%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
1/11 (9%)
Chuyền dài chính xác
13/18 (72%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
5
Phá bóng
7
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
35/66 (53%)
Không chiến thắng / thua
2 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
33 / 27
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
64
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Steven Alzate · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026MLSvs Inter Miami CFB 1-3290010023/3011/1—6,00
15/10/2026MLS@ Montreal ImpactT 3-0250020111/1224/7—7,10
27/09/2026MLSvs New York City Football ClubH 2-24000006/600/1—5,96
06/09/2026MLS@ Inter Miami CFH 2-2340000134/3713/6—6,71
30/08/2026MLSvs Charlotte FCB 0-2260010119/2211/1—6,50
24/08/2026MLSvs Sporting Kansas CityT 2-113000005/601/2—6,39
20/08/2026MLS@ Minnesota United FCT 2-1260000010/1312/6—6,35
16/08/2026MLSvs New York Red BullsT 2-110000001/10——6,28
17/05/2026MLS@ Orlando CityH 1-1dự bị00000—0———
12/04/2026MLS@ Chicago FireB 0-1240000014/1601/1—6,26

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 2,5 triệu €2020: 2,3 triệu €2020: 7,0 triệu €2021: 7,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 4,5 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 4,5 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 2,5 triệu €20192026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/12/2019212,5 triệu €
07/04/2020212,3 triệu €
12/10/2020227,0 triệu €
17/03/2021227,0 triệu €
07/06/2021226,0 triệu €
22/12/2021236,0 triệu €
14/06/2022235,0 triệu €
03/11/2022244,5 triệu €
08/06/2023244,0 triệu €
22/10/2023255,0 triệu €
18/12/2023254,5 triệu €
03/06/2024254,0 triệu €
29/12/2024264,0 triệu €
26/05/2025263,5 triệu €
11/09/2025273,0 triệu €
10/12/2025272,5 triệu €
01/06/2026272,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/08/2025Hull CityAtlanta UnitedHết hạn mượn 1.7M €1,7 triệu €
08/09/2024Free PlayerHull CityChuyển nhượng—
30/06/2024Brighton Hove AlbionFree PlayerTrở lại—
29/06/2024Standard LiegeBrighton Hove AlbionCho mượn—
05/09/2023Brighton Hove AlbionStandard LiegeChuyển nhượng—
29/06/2023Standard LiegeBrighton Hove AlbionCho mượn—
05/09/2022Brighton Hove AlbionStandard LiegeChuyển nhượng—
30/06/2019Brighton U23Brighton Hove AlbionChuyển nhượng—
08/01/2019Swindon TownBrighton U23Cho mượn—
01/07/2018Brighton U23Swindon TownChuyển nhượng—
30/07/2017Leyton OrientBrighton U23Hết hạn mượn 0.11M €110 nghìn €
20/09/2016Leyton Orient U18Leyton OrientChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy59
  • Sức mạnh54
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com