Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tomás Jacob

Atlanta UnitedHậu vệARG
22Tuổi
180Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Tomás Jacob là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Atlanta United.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

26Trận ra sân
26Đá chính
2.174Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
724Phút/bàn
3/16Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
9/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—26262.17430216384%60%906,54

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.174 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
3/16
Sút trong vòng cấm
14
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
10/18
Đá phạt (bàn / sút)
0/23
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
774/917 (84%)
Chuyền quyết định
21
Tạt bóng chính xác
15/61 (24%)
Chuyền dài chính xác
31/63 (49%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/52
Cắt bóng
29
Phá bóng
75
Chặn cú sút
8

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
115/191 (60%)
Không chiến thắng / thua
31 / 20
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
84 / 56
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
261
Phạm lỗi
29
Bị phạm lỗi
23

Kỷ luật

Thẻ vàng
9
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tomás Jacob · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026MLSvs Inter Miami CFB 1-3900010233/3615/8V6,36
11/10/2026MLSvs FC CincinnatiB 1-3900020236/4034/9V6,31
27/09/2026MLSvs New York City Football ClubH 2-2550100126/2801/1—7,03
20/09/2026MLS@ Portland TimbersT 1-032000019/110——6,17
13/09/2026MLS@ DC UnitedH 0-0900020051/5623/5—7,09
10/09/2026MLSvs Orlando CityB 2-3900020133/3833/8V5,64
06/09/2026MLS@ Inter Miami CFH 2-2660000020/2400/1—6,02
30/08/2026MLSvs Charlotte FCB 0-2900020137/4114/8—6,62
24/08/2026MLSvs Sporting Kansas CityT 2-1901011128/3636/9—7,49
20/08/2026MLS@ Minnesota United FCT 2-1901011030/3816/9—7,59

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 4,0 triệu €2026: 4,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/02/20221775 nghìn €
23/05/20221875 nghìn €
25/10/202218125 nghìn €
03/07/202319100 nghìn €
18/12/202319100 nghìn €
11/06/202420100 nghìn €
12/12/202420100 nghìn €
01/06/202521700 nghìn €
21/09/2025211,5 triệu €
28/12/2025211,5 triệu €
06/04/2026214,0 triệu €
01/06/2026224,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/01/2026NecaxaAtlanta UnitedHết hạn mượn 4.3M €4,3 triệu €
14/07/2025Club Atlético Newell's Old BoysNecaxaHết hạn mượn 2.413179M €2,4 triệu €
31/12/2022Club Atlético Newell's Old Boys IIClub Atlético Newell's Old BoysChuyển nhượng—
31/12/2020Newells U20Club Atlético Newell's Old Boys IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy47
  • Sức mạnh66
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com