
Lucas Hoyos là thủ môn 37 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Atlanta United.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
30Trận ra sân
30Đá chính
2.700Phút
72Cứu thua
73%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 30 | 30 | 2.700 | 72 | 10 | 23 | 73% | 83% | 4 | 0 | 6,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 2.700 phút · điểm TB 6,48
Thủ môn
- Cứu thua
- 72
- Đấm bóng
- 10
- Băng ra (thành công / tổng)
- 16/18
- Bắt bóng bổng tốt
- 23
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 766/1041 (73%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 185/450 (41%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/24 (83%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 285
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 9
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs Inter Miami CF | B 1-3 | 90 | 2 | 0 | 1 | 16/18 | 0 | — | — | 5,79 |
| 15/10/2026 | MLS | @ Montreal Impact | T 3-0 | 90 | 2 | 0 | 2 | 18/28 | 0 | — | V | 6,37 |
| 11/10/2026 | MLS | vs FC Cincinnati | B 1-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 27/41 | 0 | 1/1 | — | 5,68 |
| 27/09/2026 | MLS | vs New York City Football Club | H 2-2 | 90 | 2 | 2 | 0 | 25/39 | 0 | — | — | 6,03 |
| 20/09/2026 | MLS | @ Portland Timbers | T 1-0 | 90 | 3 | 0 | 2 | 25/35 | 0 | — | — | 6,97 |
| 13/09/2026 | MLS | @ DC United | H 0-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 22/24 | 0 | 1/1 | — | 6,88 |
| 10/09/2026 | MLS | vs Orlando City | B 2-3 | 90 | 4 | 0 | 0 | 21/28 | 0 | 1/1 | — | 6,82 |
| 06/09/2026 | MLS | @ Inter Miami CF | H 2-2 | 90 | 1 | 1 | 1 | 20/23 | 0 | 1/1 | — | 5,90 |
| 30/08/2026 | MLS | vs Charlotte FC | B 0-2 | 90 | 3 | 1 | 1 | 32/33 | 1 | 3/3 | — | 7,00 |
| 24/08/2026 | MLS | vs Sporting Kansas City | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 32/45 | 0 | 1/1 | — | 6,29 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/01/2010 | 20 | 100 nghìn € |
| 19/04/2010 | 20 | 100 nghìn € |
| 31/12/2010 | 21 | 50 nghìn € |
| 10/01/2015 | 25 | 150 nghìn € |
| 07/08/2016 | 27 | 150 nghìn € |
| 12/02/2017 | 27 | 150 nghìn € |
| 17/12/2018 | 29 | 250 nghìn € |
| 05/08/2019 | 30 | 750 nghìn € |
| 04/12/2019 | 30 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 30 | 800 nghìn € |
| 07/02/2021 | 31 | 900 nghìn € |
| 10/06/2021 | 32 | 600 nghìn € |
| 19/10/2021 | 32 | 800 nghìn € |
| 23/05/2022 | 33 | 800 nghìn € |
| 25/10/2022 | 33 | 600 nghìn € |
| 03/07/2023 | 34 | 600 nghìn € |
| 18/12/2023 | 34 | 600 nghìn € |
| 10/03/2024 | 34 | 350 nghìn € |
| 11/06/2024 | 35 | 325 nghìn € |
| 12/12/2024 | 35 | 300 nghìn € |
| 01/06/2025 | 36 | 250 nghìn € |
| 16/12/2025 | 36 | 150 nghìn € |
| 01/06/2026 | 37 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/01/2026 | Club Atlético Newell's Old Boys | Atlanta United | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Velez Sarsfield | Club Atlético Newell's Old Boys | Hết hạn mượn 0.282M € | 282 nghìn € |
| 01/07/2018 | Instituto de Córdoba | Velez Sarsfield | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2017 | Atletico Rafaela | Instituto de Córdoba | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2016 | Instituto de Córdoba | Atletico Rafaela | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2015 | Club Atlético Newell's Old Boys | Instituto de Córdoba | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Gimnasia Jujuy | Club Atlético Newell's Old Boys | Cho mượn | — |
| 30/06/2012 | Club Atlético Newell's Old Boys | Gimnasia Jujuy | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2012 | San Martin Tucuman | Club Atlético Newell's Old Boys | Cho mượn | — |
| 31/07/2011 | Club Atlético Newell's Old Boys | San Martin Tucuman | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Club Atlético Newell's Old Boys II | Club Atlético Newell's Old Boys | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Newells U20 | Club Atlético Newell's Old Boys II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực41
- Chỉ số 157
- Chỉ số 249
- Chỉ số 451
- Chỉ số 365