
Elías Báez là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Atlanta United.
Tiểu sử Elías Báez
Elías Báez, 21 tuổi, là hậu vệ quốc tịch Argentina hiện thi đấu cho câu lạc bộ Atlanta United. Trong mùa 2026 tại MLS, cầu thủ có 25 trận ra sân, ghi 1 bàn và kiến tạo 3 lần, với 2203 phút thi đấu và điểm trung bình 6,52. Thị trường định giá cầu thủ ở mức 3,0 triệu €, và mức cao nhất từng đạt là 3,3 triệu € (2025). Ngày 02/02/2026, thương vụ hết hạn mượn từ CA San Lorenzo sang Atlanta United được ghi nhận với phí 2,5 triệu €. Cao 175 cm, nặng 61 kg, thuận chân trái, hợp đồng kéo dài đến 30/12/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
27Trận ra sân
27Đá chính
2.375Phút
1Bàn thắng
4Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2375Phút/bàn
8/27Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 27 | 27 | 2.375 | 1 | 0 | 4 | 27 | 8 | 82% | 48% | 6 | 0 | 6,55 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.375 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 8/27
- Sút trong vòng cấm
- 18
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 10/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 995/1206 (82%)
- Chuyền quyết định
- 27
- Tạt bóng chính xác
- 14/59 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 35/91 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/46
- Cắt bóng
- 29
- Phá bóng
- 60
- Chặn cú sút
- 10
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 108/222 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 36 / 37
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 72 / 77
- Bị tước bóng
- 17
- Mất quyền kiểm soát
- 345
- Phạm lỗi
- 22
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs Inter Miami CF | B 1-3 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 36/39 | 1 | 2/8 | — | 6,72 |
| 15/10/2026 | MLS | @ Montreal Impact | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 39/47 | 0 | 1/5 | — | 7,15 |
| 11/10/2026 | MLS | vs FC Cincinnati | B 1-3 | 89 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 43/48 | 0 | 1/3 | — | 6,47 |
| 27/09/2026 | MLS | vs New York City Football Club | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/26 | 2 | 4/8 | — | 6,06 |
| 20/09/2026 | MLS | @ Portland Timbers | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 39/46 | 2 | 2/4 | — | 7,03 |
| 13/09/2026 | MLS | @ DC United | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 48/55 | 0 | 3/5 | — | 7,18 |
| 10/09/2026 | MLS | vs Orlando City | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 42/48 | 2 | 5/8 | — | 6,98 |
| 06/09/2026 | MLS | @ Inter Miami CF | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/53 | 3 | 4/7 | — | 6,16 |
| 24/08/2026 | MLS | vs Sporting Kansas City | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 44/52 | 1 | 3/8 | V | 6,81 |
| 20/08/2026 | MLS | @ Minnesota United FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 24/34 | 2 | 4/6 | — | 6,66 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/06/2024 | 19 | 75 nghìn € |
| 29/09/2024 | 19 | 500 nghìn € |
| 12/12/2024 | 20 | 700 nghìn € |
| 01/04/2025 | 20 | 1,3 triệu € |
| 01/06/2025 | 20 | 2,5 triệu € |
| 23/09/2025 | 20 | 3,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 21 | 3,3 triệu € |
| 06/04/2026 | 21 | 3,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 21 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,3 triệu € vào năm 2025; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/02/2026 | CA San Lorenzo | Atlanta United | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 31/12/2023 | CA San Lorenzo de Almagro II | CA San Lorenzo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Club Sportivo San Lorenzo U19 | CA San Lorenzo de Almagro II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật45
- Tư duy46
- Sức mạnh61
- Thể lực41