
Junior Alonso là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Atlanta United.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
19Trận ra sân
18Đá chính
1.616Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/9Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 14 | 14 | 1.226 | 0 | 0 | 0 | 6 | 0 | 88% | 56% | 1 | 0 | 6,88 |
| World Cup | 2026 | — | 5 | 4 | 390 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 63% | 45% | 1 | 0 | 6,16 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 1.226 phút · điểm TB 6,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 820/923 (88%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/9 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 92/140 (65%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/23
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 58
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 44/78 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 24
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 126
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
World Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 390 phút · điểm TB 6,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 60/94 (63%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/26 (26%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/37 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 10
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 59
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs Inter Miami CF | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 34/37 | 2 | 3/6 | — | 6,79 |
| 15/10/2026 | MLS | @ Montreal Impact | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/61 | 5 | 8/11 | — | 7,73 |
| 11/10/2026 | MLS | vs FC Cincinnati | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 67/79 | 1 | 3/6 | — | 6,70 |
| 03/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Colombia | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 39/48 | 3 | 4/4 | — | 7,00 |
| 28/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Bolivia | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | MLS | @ Portland Timbers | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/53 | 0 | — | — | 7,21 |
| 13/09/2026 | MLS | @ DC United | H 0-0 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 57/63 | 2 | 5/6 | — | 7,63 |
| 10/09/2026 | MLS | vs Orlando City | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 67/75 | 0 | 1/3 | — | 6,63 |
| 06/09/2026 | MLS | @ Inter Miami CF | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/55 | 5 | 6/11 | — | 7,02 |
| 30/08/2026 | MLS | vs Charlotte FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 74/82 | 1 | 1/4 | — | 6,68 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/05/2017 | 24 | 800 nghìn € |
| 11/10/2017 | 24 | 2,5 triệu € |
| 23/01/2018 | 24 | 2,5 triệu € |
| 03/06/2018 | 25 | 2,0 triệu € |
| 28/08/2018 | 25 | 5,0 triệu € |
| 20/12/2018 | 25 | 3,0 triệu € |
| 05/08/2019 | 26 | 3,0 triệu € |
| 04/12/2019 | 26 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 2,4 triệu € |
| 08/09/2020 | 27 | 3,0 triệu € |
| 08/02/2021 | 28 | 3,5 triệu € |
| 27/05/2021 | 28 | 3,5 triệu € |
| 09/09/2021 | 28 | 6,0 triệu € |
| 16/12/2021 | 28 | 7,0 triệu € |
| 05/04/2022 | 29 | 7,0 triệu € |
| 18/08/2022 | 29 | 7,0 triệu € |
| 13/11/2022 | 29 | 7,0 triệu € |
| 13/06/2023 | 30 | 7,0 triệu € |
| 12/12/2023 | 30 | 8,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 31 | 8,0 triệu € |
| 08/12/2024 | 31 | 6,0 triệu € |
| 27/03/2025 | 32 | 5,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 32 | 3,5 triệu € |
| 04/09/2025 | 32 | 3,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 32 | 3,0 triệu € |
| 11/03/2026 | 33 | 2,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 33 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2026 | Atlético Mineiro - MG | Atlanta United | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2024 | FK Krasnodar | Atlético Mineiro - MG | Hết hạn mượn 1.1M € | 1,1 triệu € |
| 30/12/2022 | Atlético Mineiro - MG | FK Krasnodar | Cho mượn | — |
| 13/03/2022 | FK Krasnodar | Atlético Mineiro - MG | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2022 | Atlético Mineiro - MG | FK Krasnodar | Hết hạn mượn 8M € | 8,0 triệu € |
| 01/07/2020 | LOSC Lille | Atlético Mineiro - MG | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 29/06/2020 | Boca Juniors | LOSC Lille | Cho mượn | — |
| 06/01/2019 | LOSC Lille | Boca Juniors | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2019 | RC Celta | LOSC Lille | Cho mượn | — |
| 13/08/2018 | LOSC Lille | RC Celta | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2017 | Cerro Porteno | LOSC Lille | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 31/12/2012 | Club Cerro Porteño U20 | Cerro Porteno | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật44
- Tư duy48
- Sức mạnh70
- Thể lực59