Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rodrigo De Paul

Inter Miami CFTiền vệARG
32Tuổi
180Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
14,0 triệu €Giá trị

Rodrigo De Paul là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Inter Miami CF.

Tiểu sử Rodrigo De Paul

Rodrigo De Paul là tiền vệ người Argentina, 32 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Inter Miami CF. Cầu thủ cao 180 cm, nặng 71 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026, cầu thủ có 38 trận, 5 bàn thắng, 11 kiến tạo, 3066 phút thi đấu và điểm trung bình 7,15. Giá trị thị trường hiện là 14,0 triệu €, cao nhất từng đạt 40,0 triệu € (2023), hợp đồng đến 30/12/2029. Giao dịch gần nhất vào ngày 25/01/2026 mang loại Hết hạn mượn, từ Atletico Madrid đến Inter Miami CF với phí 15,0 triệu €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 5 giải

38Trận ra sân
37Đá chính
3.249Phút
6Bàn thắng
10Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
541Phút/bàn
16/41Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
7,15Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—25252.238509331487%48%407,29
World Cup2026—764950012190%46%106,84
Cúp MLS–Mexico2026—332461003181%50%107,06
Cúp C1 CONCACAF2026—221800003084%70%006,77
Cúp C1 CONCACAF League2026—11900000087%66%006,70

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 2.238 phút · điểm TB 7,29

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
9
Sút / trúng đích
14/33
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
23
Dội khung gỗ
3
Cơ hội lớn tạo ra
19
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
11/34
Đá phạt (bàn / sút)
0/51
Phản công (bàn / sút / lần)
2/3/5
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1652/1888 (87%)
Chuyền quyết định
54
Tạt bóng chính xác
18/64 (28%)
Chuyền dài chính xác
108/150 (72%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
21
Phá bóng
10
Chặn cú sút
10

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
81/167 (48%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
80 / 84
Bị tước bóng
24
Mất quyền kiểm soát
382
Phạm lỗi
16
Bị phạm lỗi
51

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 495 phút · điểm TB 6,84

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
291/321 (90%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
5/14 (35%)
Chuyền dài chính xác
7/9 (77%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
6
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/28 (46%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 15
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
52
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 246 phút · điểm TB 7,06

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
123/151 (81%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
9/19 (47%)
Chuyền dài chính xác
16/22 (72%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/16 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 8
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
53
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/08/2026

Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,77

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
148/175 (84%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
13/24 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/20 (70%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/08/2026

Cúp C1 CONCACAF League · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
35/40 (87%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
3
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/9 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rodrigo De Paul · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026MLS@ Atlanta UnitedT 3-1900000059/6512/5—6,87
15/10/2026MLSvs New York City Football ClubT 2-0901022167/7202/5—8,20
11/10/2026MLSvs DC UnitedT 4-0780100358/6313/5—7,70
07/10/2026Giao hữu quốc tếvs BeninT 3-0590010360/6423/7—8,19
28/09/2026MLS@ Columbus CrewB 1-2900011161/6914/9—6,61
21/09/2026MLSvs San Diego FCH 2-2900110361/7023/9—7,34
17/09/2026Cúp C1 CONCACAF Leaguevs Cruz AzulT 2-0900000035/4006/9—6,70
13/09/2026MLSvs Nashville SCH 2-2900110368/7324/8—7,70
10/09/2026MLS@ Chicago FireH 1-1900031163/7402/7—6,51
06/09/2026MLSvs Atlanta UnitedH 2-2900010049/5616/10—6,41

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 2,0 triệu €2013: 3,5 triệu €2014: 4,5 triệu €2015: 4,0 triệu €2015: 5,0 triệu €2016: 4,5 triệu €2016: 2,5 triệu €2016: 3,0 triệu €2017: 3,0 triệu €2017: 4,0 triệu €2017: 6,0 triệu €2018: 6,0 triệu €2018: 12,0 triệu €2018: 18,0 triệu €2019: 25,0 triệu €2019: 25,0 triệu €2020: 20,0 triệu €2020: 30,0 triệu €2020: 35,0 triệu €2021: 38,0 triệu €2021: 38,0 triệu €2021: 40,0 triệu €2021: 40,0 triệu €2022: 40,0 triệu €2022: 35,0 triệu €2022: 35,0 triệu €2022: 40,0 triệu €2023: 40,0 triệu €2023: 30,0 triệu €2024: 30,0 triệu €2024: 25,0 triệu €2025: 25,0 triệu €2025: 20,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2026: 14,0 triệu €20132026
Bảng số liệu (35 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/04/2013182,0 triệu €
29/06/2013193,5 triệu €
19/07/2014204,5 triệu €
22/01/2015204,0 triệu €
30/06/2015215,0 triệu €
05/02/2016214,5 triệu €
14/07/2016222,5 triệu €
13/10/2016223,0 triệu €
01/01/2017223,0 triệu €
07/06/2017234,0 triệu €
28/12/2017236,0 triệu €
06/06/2018246,0 triệu €
11/10/20182412,0 triệu €
19/12/20182418,0 triệu €
05/06/20192525,0 triệu €
11/12/20192525,0 triệu €
07/04/20202520,0 triệu €
24/08/20202630,0 triệu €
28/12/20202635,0 triệu €
22/03/20212638,0 triệu €
02/06/20212738,0 triệu €
15/07/20212740,0 triệu €
29/12/20212740,0 triệu €
02/06/20222840,0 triệu €
22/09/20222835,0 triệu €
06/11/20222835,0 triệu €
22/12/20222840,0 triệu €
12/06/20232940,0 triệu €
21/12/20232930,0 triệu €
06/06/20243030,0 triệu €
26/12/20243025,0 triệu €
08/06/20253125,0 triệu €
11/09/20253120,0 triệu €
10/12/20253115,0 triệu €
01/06/20263214,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 40,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 14,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/01/2026Atletico MadridInter Miami CFHết hạn mượn 15M €15,0 triệu €
30/12/2025Inter Miami CFAtletico MadridCho mượn—
26/07/2025Atletico MadridInter Miami CFHết hạn mượn 15M €15,0 triệu €
24/07/2025Atletico MadridInter Miami CFChuyển nhượng—
11/07/2021UdineseAtletico MadridHết hạn mượn 35M €35,0 triệu €
19/07/2016Valencia CFUdineseHết hạn mượn 10M €10,0 triệu €
29/06/2016Racing Club de AvellanedaValencia CFCho mượn—
03/02/2016Valencia CFRacing Club de AvellanedaChuyển nhượng—
30/06/2014Racing Club de AvellanedaValencia CFHết hạn mượn 6.55M €6,5 triệu €
30/06/2012Racing Club U20Racing Club de AvellanedaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật69
  • Tư duy62
  • Sức mạnh39
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com